Riêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món ăn nước nấu bằng cua hoặc cá với chất chua.
Ví dụ: Quán trưa nay có nồi riêu cua rất ngọt nước.
Nghĩa: Món ăn nước nấu bằng cua hoặc cá với chất chua.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nấu bát riêu cua thơm, con ăn hết veo.
  • Con vắt quất vào nồi riêu cho nước chua dịu.
  • Bát riêu cá nóng hổi làm cả nhà xuýt xoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tô riêu cua bốc khói, mùi đồng nội làm em thấy nhớ mùa hè.
  • Thêm chút dấm bỗng, nồi riêu cá dậy vị chua thanh vừa miệng.
  • Ngày nắng, bát riêu mát lành khiến bữa trưa dễ ăn hơn.
3
Người trưởng thành
  • Quán trưa nay có nồi riêu cua rất ngọt nước.
  • Một thìa mắm tôm khẽ đánh lên, bát riêu bỗng tròn vị, gợi cả ký ức xóm chợ.
  • Thành phố chật chội, chỉ cần tô riêu quê là lòng dịu lại.
  • Tôi chọn riêu cá vì muốn vị chua thanh kéo mình về những ngày sông nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn truyền thống, đặc biệt trong bữa cơm gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về ẩm thực hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, thường gắn liền với bữa ăn gia đình.
  • Phong cách dân dã, không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn truyền thống Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh gia đình.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng không liên quan đến ẩm thực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên liệu như "cua", "cá" để chỉ rõ loại riêu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ món ăn khác nếu không kèm theo nguyên liệu cụ thể.
  • Khác biệt với "canh" ở chỗ riêu thường có vị chua và nguyên liệu đặc trưng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên liệu và cách nấu cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "riêu cua", "riêu cá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "ngon"), động từ (như "nấu"), hoặc lượng từ (như "một bát").
canh lẩu súp cháo phở bún miến cua mắm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...