Miến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thức ăn làm bằng tinh bột, chế biến thành sợi dài, nhỏ và khô, khi ăn nấu chín.
Ví dụ:
Quán có miến trộn rất vừa miệng.
Nghĩa: Thức ăn làm bằng tinh bột, chế biến thành sợi dài, nhỏ và khô, khi ăn nấu chín.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu bát miến gà nóng hổi cho em.
- Em thấy sợi miến trong súp mềm và dai.
- Cô bán hàng cho thêm miến vào tô cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa nay, cả nhà ăn lẩu, mình gắp miến vào nồi cho sợi nở ra.
- Sợi miến trong tô bún thang thanh và thơm, ăn không bị ngấy.
- Trời mưa lạnh, bát miến mọc nghi ngút khói làm ấm cả bàn tay.
3
Người trưởng thành
- Quán có miến trộn rất vừa miệng.
- Miến ngấm nước dùng trong, dậy mùi tiêu và hành khiến mình bỗng thấy nhớ nhà.
- Gi bếp bảo chọn miến vì sợi nhẹ bụng, hợp bữa tối muộn.
- Trong buổi tiệc, tôi lặng lẽ chan thêm ít nước, đợi sợi miến đạt độ mềm vừa ý rồi mới ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn hàng ngày hoặc trong các dịp lễ, tết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về dinh dưỡng hoặc công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn có sử dụng miến như miến gà, miến lươn.
- Tránh dùng khi không liên quan đến ẩm thực hoặc khi cần diễn đạt một khái niệm khác không liên quan đến miến.
- Miến có thể được thay thế bằng từ "bún" hoặc "phở" trong một số ngữ cảnh, nhưng cần chú ý đến sự khác biệt về nguyên liệu và cách chế biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn miến với bún hoặc phở do hình dạng tương tự.
- Miến thường được làm từ tinh bột đậu xanh, khác với bún làm từ gạo.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh ẩm thực và cách chế biến đặc trưng của miến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miến gà", "miến xào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("miến dai"), động từ ("nấu miến"), hoặc lượng từ ("một bát miến").





