Bánh đa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, tráng thành tấm mỏng hình tròn, thường có rắc vừng rồi phơi khô, khi ăn thì nướng lên.
Ví dụ:
Chiếc bánh đa nướng giòn rụm là món quà vặt dân dã mà ai cũng yêu thích.
Nghĩa: Bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, tráng thành tấm mỏng hình tròn, thường có rắc vừng rồi phơi khô, khi ăn thì nướng lên.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nướng bánh đa giòn tan cho em ăn.
- Chiếc bánh đa có hình tròn và rắc nhiều vừng đen.
- Em thích ăn bánh đa với gỏi cuốn rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hương vị bánh đa nướng gợi nhớ về những buổi chiều quê yên bình.
- Món gỏi cuốn sẽ kém phần hấp dẫn nếu thiếu đi miếng bánh đa giòn rụm.
- Bánh đa không chỉ là món ăn vặt mà còn là nét văn hóa ẩm thực đặc trưng của vùng đất này.
3
Người trưởng thành
- Chiếc bánh đa nướng giòn rụm là món quà vặt dân dã mà ai cũng yêu thích.
- Đôi khi, chỉ một miếng bánh đa giản dị cũng đủ đánh thức cả một trời ký ức tuổi thơ.
- Trong những ngày mưa, ngồi nhâm nhi bánh đa cùng chén trà nóng là thú vui tao nhã.
- Bánh đa, với sự mộc mạc của nó, đã trở thành biểu tượng cho sự kiên cường và sáng tạo của người dân quê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn truyền thống hoặc trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, văn hóa hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được nhắc đến trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống hoặc văn hóa Việt Nam.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, dân dã, gắn liền với văn hóa ẩm thực Việt Nam.
- Thường mang sắc thái thân thiện, bình dị, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn truyền thống hoặc khi giới thiệu ẩm thực Việt Nam.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Thường được dùng kèm với các từ chỉ cách chế biến như "nướng", "tráng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại bánh khác như bánh phở, bánh tráng.
- Chú ý đến cách chế biến và vùng miền để sử dụng từ phù hợp.
- Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ món ăn khác như "bánh đa nướng", "bánh đa vừng".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bánh đa", "bánh đa nướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bánh đa giòn"), động từ ("nướng bánh đa"), và lượng từ ("một chiếc bánh đa").





