Tinh bột
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất bột trắng và mịn có nhiều trong hạt ngũ cốc và trong một số loại củ, quả.
Ví dụ:
Gạo là nguồn tinh bột quen thuộc trong bữa cơm.
Nghĩa: Chất bột trắng và mịn có nhiều trong hạt ngũ cốc và trong một số loại củ, quả.
1
Học sinh tiểu học
- Bột gạo nhiều tinh bột nên nấu cháo sẽ sánh.
- Củ khoai chứa tinh bột, ăn vào thấy no lâu.
- Hạt ngô có nhiều tinh bột nên rang lên thơm bùi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bánh mì mềm nhờ bột mì giàu tinh bột, cắn một miếng là thấy vị bùi lan ra.
- Khi luộc khoai, tinh bột chín làm ruột khoai tách lớp và dẻo hơn.
- Trong giờ thực hành, tụi mình thử nhỏ i-ốt vào bột sắn: tinh bột hiện màu xanh tím rất rõ.
3
Người trưởng thành
- Gạo là nguồn tinh bột quen thuộc trong bữa cơm.
- Tinh bột trong hạt chín tích trữ năng lượng, nuôi mầm non vươn lên khỏi mặt đất.
- Người làm bánh hiểu rằng tinh bột hút nước và giữ cấu trúc, nên nhào bột vừa tay là quyết định độ nở.
- Ăn đủ tinh bột giúp cơ thể có nhiên liệu hoạt động, nhưng quá tay lại dễ mệt nặng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất bột trắng và mịn có nhiều trong hạt ngũ cốc và trong một số loại củ, quả.
Từ đồng nghĩa:
amidon
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh bột | trung tính, khoa học–đời thường, mức độ chính xác cao Ví dụ: Gạo là nguồn tinh bột quen thuộc trong bữa cơm. |
| amidon | trung tính, khoa học, mượn Pháp; tương đương nghĩa hoàn toàn Ví dụ: Tinh bột (amidon) bị hồ hoá khi đun với nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về dinh dưỡng hoặc nấu ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về dinh dưỡng, y học, và công nghệ thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, sinh học, và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thành phần dinh dưỡng hoặc trong các nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất khác như "đường" hay "protein".
- Khác biệt với "carbohydrate" ở chỗ "tinh bột" là một dạng cụ thể của carbohydrate.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tinh bột ngô', 'tinh bột khoai'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, mịn), động từ (có, chứa), và lượng từ (nhiều, ít).





