Rỉa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng miệng hoặc mỏ để mổ và rứt dần ra từng miếng nhỏ.
Ví dụ: Con cá cứ rỉa mồi, không nuốt hẳn.
2.
động từ
Dùng mỏ để mổ và vuốt cho sạch, cho mượt lông.
Ví dụ: Con chim đậu yên trên dây điện, rỉa lông như đang chải chuốt trước gương.
3.
động từ
(ít dùng). Nhiếc móc làm cho phải đau khổ, day dứt.
Nghĩa 1: Dùng miệng hoặc mỏ để mổ và rứt dần ra từng miếng nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim sẻ rỉa hạt cơm trên sân.
  • Con cá nhỏ rỉa miếng bánh mì em thả xuống nước.
  • Mèo con nhẹ nhàng rỉa miếng cá còn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đàn cá tụ lại, khẽ rỉa lớp rêu bám trên đá.
  • Con gà cục cục, rỉa từng mảnh thóc vương vãi ngoài sân.
  • Con chim đậu trên cành, kiên nhẫn rỉa quả chín cho đến khi còn trơ hột.
3
Người trưởng thành
  • Con cá cứ rỉa mồi, không nuốt hẳn.
  • Cua nhỏ bám mép sóng, rỉa nhúm tảo như gã thợ khéo tay nhặt nhạnh phần dành riêng cho mình.
  • Con gà mái đứng giữa sân, rỉa từng hạt vương vãi, nghe tiếng mỏ lách cách như kim chạm chén.
  • Bầy chim rỉa trái thị rụng dưới gốc, để lại mùi thơm lẫn tiếng lá khô sột soạt.
Nghĩa 2: Dùng mỏ để mổ và vuốt cho sạch, cho mượt lông.
1
Học sinh tiểu học
  • Chim sẻ rỉa lông sau cơn mưa.
  • Con vịt ngồi bên bờ ao, rỉa lông thật sạch.
  • Chim én rỉa lông rồi bay lên cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con cò đứng một chân, ung dung rỉa lông dưới nắng chiều.
  • Sau khi tắm, đàn vịt xúm lại rỉa lông cho mượt như đánh bóng.
  • Chim sáo vừa rỉa lông vừa nghiêng đầu nghe ngóng, trông rất tinh nghịch.
3
Người trưởng thành
  • Con chim đậu yên trên dây điện, rỉa lông như đang chải chuốt trước gương.
  • Bên mé sông lặng, chú vịt cúi mỏ rỉa từng sợi lông ướt, chăm chút như người sửa lại tà áo.
  • Cò trắng đứng giữa ruộng gió lùa, rỉa lông kiên nhẫn, mỗi động tác như một nhịp thở chậm.
  • Trong trưa vắng, tiếng chim rỉa lông khẽ khàng, sạch sẽ hóa cả khoảng trời bụi bặm.
Nghĩa 3: (ít dùng). Nhiếc móc làm cho phải đau khổ, day dứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng miệng hoặc mỏ để mổ và rứt dần ra từng miếng nhỏ.
Nghĩa 2: Dùng mỏ để mổ và vuốt cho sạch, cho mượt lông.
Nghĩa 3: (ít dùng). Nhiếc móc làm cho phải đau khổ, day dứt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rỉa Diễn tả hành động chỉ trích, trách móc dai dẳng, gây khó chịu, đau khổ cho người khác, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ:
nhiếc móc Mạnh, tiêu cực, văn nói và văn viết, diễn tả hành động chỉ trích, trách mắng gay gắt, thường lặp đi lặp lại. Ví dụ: Bà mẹ nhiếc móc con vì tội lười biếng.
đay nghiến Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả hành động nói đi nói lại những lời trách móc, chì chiết một cách dai dẳng, khó chịu. Ví dụ: Cô ấy cứ đay nghiến mãi chuyện cũ.
khen ngợi Trung tính đến tích cực, trang trọng hoặc thân mật, diễn tả hành động bày tỏ sự tán thưởng, đánh giá cao. Ví dụ: Thầy giáo khen ngợi học sinh vì thành tích tốt.
an ủi Tích cực, trang trọng hoặc thân mật, diễn tả hành động dùng lời nói để làm dịu nỗi buồn, nỗi đau của người khác. Ví dụ: Cô ấy an ủi bạn mình sau thất bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của chim hoặc người khi ăn hoặc chăm sóc lông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc miêu tả chi tiết hành động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt khi miêu tả hành động của chim.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi miêu tả hành động của động vật.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng với nghĩa nhiếc móc.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động của chim hoặc người khi ăn từng miếng nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Biến thể nghĩa ít dùng khi chỉ hành động nhiếc móc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rỉ" (động từ chỉ sự rò rỉ).
  • Khi dùng với nghĩa nhiếc móc, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng về hành động của chim hoặc người.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim rỉa lông", "người rỉa thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "lông", "thịt") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ.