Rách việc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Chẳng được việc gì,
Ví dụ:
Chiếc máy in hỏng dở khiến công việc rách việc cả buổi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Chẳng được việc gì,
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhà em chỉ quẩn quanh phá dây buộc, đúng là rách việc.
- Cái kéo cùn này cắt giấy không nổi, rách việc quá.
- Bạn ấy cứ hứa giúp trực nhật rồi quên, thành ra rách việc cho cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái mạng yếu cứ đang nộp bài thì sập, học online kiểu này rách việc thật.
- Bạn nhận làm trưởng nhóm mà không phân việc, dự án nhỏ cũng hóa rách việc.
- Đi mượn cái bút mà mực chảy lem, bài làm rách việc chỉ vì một món đồ dở.
3
Người trưởng thành
- Chiếc máy in hỏng dở khiến công việc rách việc cả buổi.
- Đưa cho anh ta xử lý thì xong việc thành rách việc, còn phải dọn hậu quả.
- Cuộc họp kéo lê không quyết được gì, nghe xong chỉ thấy rách việc thêm.
- Cái thói hứa cho hay làm dở, gặp là biết sẽ rách việc chứ chẳng ích gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Chẳng được việc gì,
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rách việc | Khẩu ngữ, chê bai, sắc thái tiêu cực, mức độ khá mạnh, bình dân Ví dụ: Chiếc máy in hỏng dở khiến công việc rách việc cả buổi. |
| bất tài | Trang trọng hơn, phê phán năng lực, sắc thái tiêu cực vừa–mạnh Ví dụ: Ông ấy bị đánh giá là bất tài, không gánh nổi việc. |
| vô dụng | Mạnh, thô ráp, khẩu ngữ Ví dụ: Giao cho cậu ấy chỉ vô dụng, việc không tiến triển. |
| có ích | Trung tính, phổ thông Ví dụ: Bạn ấy rất có ích cho nhóm, việc gì cũng xong. |
| hữu dụng | Trung tính đến tích cực, hơi trang trọng Ví dụ: Công cụ này hữu dụng, giải quyết việc nhanh. |
| đắc lực | Tích cực mạnh, trang trọng/viết Ví dụ: Cô ấy là trợ lý đắc lực của trưởng phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một hành động hoặc tình huống không mang lại kết quả hữu ích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán một hành động hoặc tình huống không hiệu quả.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vô ích" ở chỗ "rách việc" thường mang tính hài hước hoặc châm biếm hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc rách việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "công việc rách việc".






Danh sách bình luận