Quốc tang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tang chung của cả nước.
Ví dụ: Hôm nay là ngày quốc tang, cơ quan thông báo treo cờ rủ.
Nghĩa: Tang chung của cả nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi có quốc tang, trường em treo cờ rủ.
  • Trong ngày quốc tang, loa phường phát thông báo rất sớm.
  • Cả xóm đứng mặc niệm trong lễ quốc tang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin quốc tang được phát trên đài, cả phố bỗng trầm lắng.
  • Trong thời gian quốc tang, nhiều hoạt động vui chơi được tạm dừng.
  • Nghe tiếng kèn truy điệu quốc tang, chúng em cúi đầu tưởng nhớ.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay là ngày quốc tang, cơ quan thông báo treo cờ rủ.
  • Không khí quốc tang khiến phố phường chậm lại, ai cũng nói khẽ hơn.
  • Giữa quốc tang, ta cảm nhận rõ sợi dây cộng đồng nối những người xa lạ.
  • Quốc tang không chỉ tiễn biệt một người, mà còn nhắc chúng ta gìn giữ những giá trị họ để lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tang chung của cả nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
quốc khánh quốc hỷ
Từ Cách sử dụng
quốc tang Trang trọng, hành chính–nghi lễ; phạm vi toàn quốc; sắc thái trung tính–trang nghiêm Ví dụ: Hôm nay là ngày quốc tang, cơ quan thông báo treo cờ rủ.
quốc táng Trang trọng, Hán Việt; dùng trong văn bản nhà nước; mức độ và phạm vi tương đương Ví dụ: Chính phủ tuyên bố tổ chức quốc táng trong hai ngày.
quốc khánh Trang trọng, nghi lễ quốc gia; ý nghĩa đối lập về tính chất (lễ mừng vs. lễ tang) Ví dụ: Năm nay quốc khánh tổ chức diễu hành lớn, khác hẳn không khí quốc tang.
quốc hỷ Văn chương/Hán Việt; lễ mừng trọng đại của quốc gia; đối lập về cảm xúc Ví dụ: Toàn dân treo cờ mừng quốc hỷ sau thời gian dài chịu quốc tang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến khi có sự kiện liên quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo chính thức, bài viết về sự kiện quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh lịch sử hoặc sự kiện lớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết chính thức và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi có sự kiện tang lễ cấp quốc gia, cần sự trang nghiêm.
  • Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không liên quan đến sự kiện quốc gia.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tang lễ thông thường, cần chú ý ngữ cảnh quốc gia.
  • Không nên dùng để chỉ các sự kiện tang lễ cá nhân hoặc không mang tầm quốc gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc tang lớn", "quốc tang của vị lãnh tụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, trọng đại) hoặc cụm giới từ (của, cho).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...