Quốc khánh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lễ chính thức lớn nhất của một nước (thường kỉ niệm ngày có sự kiện được coi là trọng đại nhất trong lịch sử).
Ví dụ: Quốc khánh là ngày lễ quan trọng nhất của quốc gia.
Nghĩa: Lễ chính thức lớn nhất của một nước (thường kỉ niệm ngày có sự kiện được coi là trọng đại nhất trong lịch sử).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày quốc khánh, phố treo cờ đỏ rực.
  • Trường em nghỉ để mừng quốc khánh.
  • Cả nhà xem bắn pháo hoa trong đêm quốc khánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quốc khánh là dịp mọi người cùng nhớ về ngày khai sinh đất nước.
  • Sáng quốc khánh, đoàn diễu hành đi qua quảng trường trong tiếng nhạc rộn ràng.
  • Chúng tớ chụp ảnh dưới lá cờ lớn treo suốt tuần lễ quốc khánh.
3
Người trưởng thành
  • Quốc khánh là ngày lễ quan trọng nhất của quốc gia.
  • Trong không khí quốc khánh, tôi thấy rõ sợi dây gắn kết giữa người với người.
  • Đêm quốc khánh, thành phố như thay áo, lấp lánh niềm tự hào lẫn hy vọng.
  • Mỗi mùa quốc khánh trở về, ta vừa tri ân quá khứ vừa tự hỏi mình sẽ góp gì cho mai sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lễ chính thức lớn nhất của một nước (thường kỉ niệm ngày có sự kiện được coi là trọng đại nhất trong lịch sử).
Từ đồng nghĩa:
quốc lễ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quốc khánh trung tính, trang trọng; phạm vi hành chính–chính trị; dùng phổ thông toàn quốc Ví dụ: Quốc khánh là ngày lễ quan trọng nhất của quốc gia.
quốc lễ trang trọng, hành chính; mức độ tương đương, dùng trong văn bản nhà nước Ví dụ: Nghi thức chào cờ diễn ra vào dịp quốc lễ.
quốc tang trang trọng, hành chính; đối lập về tính chất lễ mừng vs lễ tang toàn quốc Ví dụ: Năm nay có quốc tang nên các hoạt động vui chơi dịp lễ bị hạn chế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các ngày lễ lớn, kỳ nghỉ hoặc sự kiện quốc gia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức, thông báo, bài viết về lịch sử hoặc sự kiện quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh lịch sử hoặc sự kiện quốc gia trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với sự kiện lịch sử của quốc gia.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chính thức và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về ngày lễ quốc gia hoặc sự kiện lịch sử quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự kiện quốc gia.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các ngày lễ khác không mang tính quốc gia.
  • Khác biệt với "ngày lễ" ở chỗ "quốc khánh" mang ý nghĩa lịch sử và quốc gia sâu sắc hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngày quốc khánh", "lễ quốc khánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, trọng đại), động từ (kỷ niệm, tổ chức), và lượng từ (một, ngày).
lễ kỷ niệm sự kiện quốc gia dân tộc độc lập tự do chủ quyền tuyên ngôn hiến pháp