Tang tóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trong cảnh đau buồn vì có người thân chết.
Ví dụ:
Căn phòng tang tóc từ lúc bà mất.
Nghĩa: Ở trong cảnh đau buồn vì có người thân chết.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà tang tóc khi bà ngoại qua đời.
- Xóm nhỏ bỗng tang tóc sau tin chú Ba mất.
- Ngôi nhà im lặng, không khí tang tóc bao trùm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp đến viếng, ai cũng thấy không khí tang tóc trong căn nhà nhỏ.
- Sau cơn bão, làng quê tang tóc vì mất mát người thân.
- Ngày đưa tiễn, tiếng khóc khiến con ngõ càng tang tóc.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng tang tóc từ lúc bà mất.
- Những bữa cơm sau đó vắng tiếng cười, ngôi nhà mang vẻ tang tóc kéo dài.
- Anh lặng lẽ thu dọn di ảnh, nhận ra mùa xuân này vẫn tang tóc.
- Tin nhắn báo tin buổi sáng khiến cả cơ quan chùng xuống, bầu không khí tang tóc lan ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong cảnh đau buồn vì có người thân chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hỉ sự vui mừng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang tóc | mạnh; cảm xúc đau buồn; sắc thái trang trọng/văn chương Ví dụ: Căn phòng tang tóc từ lúc bà mất. |
| tang thương | mạnh; văn chương, nhuốm bi lụy Ví dụ: Cả làng chìm trong cảnh tang thương. |
| đau thương | trung tính–mạnh; trang trọng Ví dụ: Gia đình đang trong những ngày đau thương. |
| hỉ sự | trung tính; trang trọng/khẩu ngữ lễ nghi Ví dụ: Nhà hôm nay có hỉ sự. |
| vui mừng | trung tính; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Mọi người đều vui mừng đón tin tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc đau buồn khi có người thân qua đời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về sự kiện mất mát, tang lễ hoặc các bài báo cáo về tình hình xã hội liên quan đến cái chết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo không khí bi thương, đau xót.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc đau buồn, mất mát sâu sắc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đau buồn, mất mát trong các tình huống liên quan đến cái chết.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến sự mất mát thực sự để tránh gây hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc buồn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "buồn" ở chỗ "tang tóc" chỉ sự đau buồn liên quan đến cái chết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tang tóc", "quá tang tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ sự kiện như "cảnh".





