Quều quào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả vẻ chân tay cử động một cách khó khăn, thiếu tự nhiên, do quá ốm yếu hoặc ngượng ngập, vụng về.
Ví dụ:
Ông cụ ốm lâu ngày, đứng lên quều quào, phải vịn vào ghế.
Nghĩa: Từ gợi tả vẻ chân tay cử động một cách khó khăn, thiếu tự nhiên, do quá ốm yếu hoặc ngượng ngập, vụng về.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé mới ốm dậy, bước đi quều quào như sắp ngã.
- Bạn Lan cầm quả bóng mà tay chân quều quào, ném không trúng rổ.
- Con mèo gầy nhom nhảy lên ghế, động tác quều quào thấy thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi chạy dài, chân tôi mỏi rã, đi đứng quều quào như người vừa học đi.
- Cậu bạn cao lêu nghêu, nhảy dây quều quào, sợi dây cứ vướng vào chân.
- Cô bé bối rối trước lớp nên tay chân quều quào, cầm phấn cũng run.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ ốm lâu ngày, đứng lên quều quào, phải vịn vào ghế.
- Đêm làm về kiệt sức, tôi mở cửa quều quào, chìa khóa cứ loạng choạng trước ổ.
- Trong buổi gặp mặt đầu tiên, anh ta lóng ngóng đến mức cử chỉ quều quào, lời nói vấp vào nhau.
- Người thợ mới chưa quen việc, động tác quều quào, mỗi nhát búa đều khựng lại giữa không trung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả vẻ chân tay cử động một cách khó khăn, thiếu tự nhiên, do quá ốm yếu hoặc ngượng ngập, vụng về.
Từ đồng nghĩa:
lọng khọng lóng ngóng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quều quào | Khẩu ngữ, miêu tả hình thái; sắc thái hơi chê, nhẹ; tính tượng hình, không trang trọng Ví dụ: Ông cụ ốm lâu ngày, đứng lên quều quào, phải vịn vào ghế. |
| lọng khọng | Khẩu ngữ, trung tính hơi chê; nhấn thân hình lêu nghêu, cử động vụng Ví dụ: Dáng anh ta lọng khọng, đi đứng trông thật lọng khọng. |
| lóng ngóng | Khẩu ngữ, nhẹ; tập trung vào động tác vụng về, thiếu tự nhiên Ví dụ: Cô bé lóng ngóng bưng khay nước, tay chân cứ lóng ngóng. |
| lanh lẹ | Khẩu ngữ, tích cực; nhanh nhẹn, linh hoạt Ví dụ: Cậu bé lanh lẹ bưng mâm, bước đi gọn gàng. |
| nhanh nhẹn | Trung tính, phổ thông; linh hoạt, gọn gàng Ví dụ: Cô ấy nhanh nhẹn xoay xở, tay chân rất thạo việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng vẻ của ai đó khi di chuyển hoặc cử động một cách vụng về, thiếu tự nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vụng về, thiếu tự nhiên, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách sinh động và cụ thể về dáng vẻ vụng về của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc để tạo tiếng cười.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả dáng vẻ khác như "lóng ngóng" hay "vụng về".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cử động quều quào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng thái, ví dụ: "tay chân quều quào".






Danh sách bình luận