Què quặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Què (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy đi què quặt sau tai nạn.
2.
tính từ
Thiếu hẳn một hoặc một số bộ phận quan trọng, làm cho mất cân đối.
Ví dụ: Bộ máy tổ chức thiếu nhân sự chủ chốt nên hoạt động què quặt.
Nghĩa 1: Què (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú chó bị ngã nên đi què quặt.
  • Ông cụ bước đi què quặt sau cơn đau chân.
  • Con chim rơi xuống đất, vỗ cánh què quặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé chống nạng, bước chân què quặt nhưng vẫn đến lớp đúng giờ.
  • Sau trận bóng, bạn thủ môn đi què quặt vì trẹo cổ chân.
  • Người lính trở về, dáng đi què quặt kể lại những ngày bão đạn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đi què quặt sau tai nạn.
  • Cơn đau cũ trỗi dậy, mỗi bước chân lại què quặt như nhắc một vết thương chưa lành.
  • Giữa dòng người hối hả, dáng đi què quặt của ông lão khiến phố chậm lại.
  • Những bậc thềm cao thấp làm đôi chân què quặt thêm nhọc nhằn.
Nghĩa 2: Thiếu hẳn một hoặc một số bộ phận quan trọng, làm cho mất cân đối.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái xe đạp bị mất bàn đạp nên trông què quặt.
  • Bức tượng gãy tay, nhìn què quặt.
  • Cây bút chì gãy ngòi, viết lên giấy rất què quặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc ghế cụt một chân, đứng què quặt giữa góc lớp.
  • Mô hình robot thiếu cánh tay, trông què quặt và khó vận hành.
  • Bài thuyết trình thiếu phần kết, đọc lên nghe què quặt.
3
Người trưởng thành
  • Bộ máy tổ chức thiếu nhân sự chủ chốt nên hoạt động què quặt.
  • Ngôi nhà sửa dở dang, mảng tường chắp vá khiến tổng thể què quặt.
  • Một bản kế hoạch bỏ qua nguồn lực chính thì chỉ vận hành què quặt.
  • Khi thiếu tiếng nói phản biện, cuộc thảo luận trở nên què quặt và dễ lệch hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng cơ thể hoặc tình trạng thiếu sót nghiêm trọng của một sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng thiếu hụt hoặc không hoàn chỉnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc khuyết tật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu sót, khuyết tật hoặc không hoàn chỉnh.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hụt nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khuyết tật" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khuyết tật khác như "tàn tật".
  • Không nên dùng để miêu tả người nếu không muốn gây xúc phạm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất què quặt", "bị què quặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".