Điếc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(hay đg.). Mặt khả năng nghe, do tai bị tật.
2. Mất hoặc không có khả năng phát ra tiếng bình thường.
3. (chm.; id.). Vô thanh.
4. Không phát triển như bình thường, bị khó và quất lại.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người không nghe được âm thanh, ví dụ "bị điếc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế hoặc nghiên cứu về thính giác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự không lắng nghe hoặc không tiếp thu ý kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để mô tả tình trạng mất thính lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi dùng trong y học hoặc báo chí.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ sự không lắng nghe trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng mất thính lực hoặc không nghe được.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh xúc phạm hoặc chế giễu.
- Có thể thay thế bằng "khiếm thính" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khiếm thính" khi cần diễn đạt trang trọng.
- Tránh dùng từ này để chỉ người không lắng nghe trong ngữ cảnh tiêu cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





