Quày quạy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem quẩy quậy.
Ví dụ:
Chị ấy làm quày quạy cho xong việc rồi mới kịp ăn miếng cơm.
Nghĩa: xem quẩy quậy.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đi quày quạy trong bếp để kịp nấu bữa trưa.
- Cô lao công quày quạy quét sân cho sạch lá.
- Bạn Nam chạy quày quạy mang áo mưa cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bán hàng xoay xở quày quạy mà khách vẫn đến mỗi lúc một đông.
- Cậu ấy dọn lớp quày quạy, mồ hôi rơi lấm tấm mà miệng vẫn cười.
- Buổi sáng đầu tuần, ai cũng quày quạy cho kịp giờ vào tiết.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy làm quày quạy cho xong việc rồi mới kịp ăn miếng cơm.
- Có những ngày tôi chạy quày quạy từ sáng tới tối, vẫn thấy việc còn dang dở.
- Anh phục vụ đi quày quạy giữa những bàn gọi món dồn dập, tiếng chén đĩa leng keng theo bước chân.
- Tuổi trẻ cứ mải quày quạy theo lịch trình chật kín, đôi khi quên ngẩng lên nhìn trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động lặp đi lặp lại, thường là của trẻ em hoặc động vật nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, vui tươi, thường mang tính miêu tả sinh động.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động lặp đi lặp lại một cách nhẹ nhàng, thường là của trẻ em hoặc động vật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sinh động, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quẩy quậy"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc miêu tả đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ cách thức hoặc mức độ của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "quày quạy chạy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động, ví dụ: "chạy quày quạy", "đi quày quạy".






Danh sách bình luận