Quảng trường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu đất trống, rộng trong thành phố, xung quanh thường có những kiến trúc thích hợp.
Ví dụ:
Tối nay tôi hẹn ở quảng trường trung tâm.
Nghĩa: Khu đất trống, rộng trong thành phố, xung quanh thường có những kiến trúc thích hợp.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều chủ nhật, em đi bộ với mẹ ra quảng trường ngắm đài phun nước.
- Trống trường vang lên, cả lớp xếp hàng tham quan quảng trường trước ủy ban.
- Đèn ở quảng trường bật sáng, trẻ con chạy chơi quanh bồn hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi tối, quảng trường trở thành nơi tụ họp, ai cũng thong thả dạo quanh tượng đài.
- Nhóm bạn hẹn nhau ở quảng trường trung tâm rồi tỏa ra chụp ảnh góc phố cổ.
- Trong lễ chào cờ của thành phố, quảng trường rợp cờ, âm thanh vang giữa mặt đất rộng.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi hẹn ở quảng trường trung tâm.
- Quảng trường mở ra như một khoảng thở của đô thị, nơi người ta tạm gác nhịp gấp gáp của ngày làm việc.
- Dưới ánh đèn vàng, quảng trường trở thành sân khấu tự phát của tiếng đàn và những câu chuyện vỉa hè.
- Đứng giữa quảng trường, tôi thấy rõ những lớp kiến trúc bao quanh đang đối thoại với lịch sử của thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khu đất trống, rộng trong thành phố, xung quanh thường có những kiến trúc thích hợp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quảng trường | Trung tính, hành chính–địa lí; dùng trong mô tả địa điểm công cộng; mức độ chuẩn xác cao. Ví dụ: Tối nay tôi hẹn ở quảng trường trung tâm. |
| đường phố | Trung tính; không gian giao thông tuyến tính, đối lập với không gian mở tập trung. Ví dụ: Xe cộ chạy trên đường phố, còn lễ đài đặt ở quảng trường. |
| công viên | Trung tính; không gian xanh cây cối, đối lập với không gian mở lát cứng cho tụ tập. Ví dụ: Họ chọn công viên thay vì quảng trường để dã ngoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ địa điểm gặp gỡ, tổ chức sự kiện công cộng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả vị trí địa lý, quy hoạch đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh cho câu chuyện hoặc miêu tả không gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quy hoạch đô thị, kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một không gian công cộng lớn trong thành phố.
- Tránh dùng khi không có ý định chỉ một địa điểm cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng để chỉ định rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công viên" nếu không chú ý đến đặc điểm không gian mở và kiến trúc xung quanh.
- Không nên dùng để chỉ các không gian nhỏ hoặc không có kiến trúc bao quanh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'quảng trường lớn', 'quảng trường trung tâm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, cải tạo), và các từ chỉ định (một, cái).





