Quang sai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sai sót của một hệ quang học (gương, thấu kính, v.v.) khiến cho ảnh do chúng tạo ra không hoàn toàn giống như vật.
Ví dụ: Ảnh bị viền màu vì ống kính mắc quang sai.
Nghĩa: Sai sót của một hệ quang học (gương, thấu kính, v.v.) khiến cho ảnh do chúng tạo ra không hoàn toàn giống như vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nói bức ảnh bị nhòe là do quang sai của ống kính.
  • Em nhìn qua kính lúp thấy viền màu ở mép lá, đó là quang sai.
  • Chiếc kính rẻ tiền dễ bị quang sai nên hình không rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi chụp ngược sáng, quang sai làm mép vật thể xuất hiện viền tím xanh.
  • Trong bài thực hành, chúng mình điều chỉnh thấu kính để giảm quang sai và ảnh bớt méo.
  • Ống kính tele nếu thiết kế kém sẽ có quang sai cầu, khiến điểm nét không trùng nhau.
3
Người trưởng thành
  • Ảnh bị viền màu vì ống kính mắc quang sai.
  • Nhìn qua ống nhòm cũ, tôi thấy quang sai kéo các vì sao thành những vệt nhỏ, như bầu trời bị ai đó khẽ lay.
  • Trong buổi chụp, chúng tôi dừng lại để đổi ống kính, chỉ vì chút quang sai đã làm da người mẫu lệch tông.
  • Kỹ sư quang học luôn săn lùng quang sai, vì chỉ một sai lệch nhỏ cũng bộc lộ giới hạn của cả hệ thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sai sót của một hệ quang học (gương, thấu kính, v.v.) khiến cho ảnh do chúng tạo ra không hoàn toàn giống như vật.
Từ đồng nghĩa:
thi sai aberration
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quang sai Thuật ngữ kỹ thuật, trung tính, khách quan, ngữ vực khoa học/kỹ thuật quang học Ví dụ: Ảnh bị viền màu vì ống kính mắc quang sai.
thi sai Thuật ngữ chuyên ngành, trang trọng, mức độ tương đương trực tiếp Ví dụ: Hệ thấu kính này có thi sai cầu và sắc sai đáng kể.
aberration Mượn gốc Anh/La-tinh dùng trong văn liệu kỹ thuật, trung tính, tương đương về nghĩa Ví dụ: Hiện tượng aberration làm mờ rìa ảnh ở khẩu lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo kỹ thuật liên quan đến quang học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về quang học, vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Phong cách trang trọng, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quang học và kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về quang học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết vấn đề.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quang học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "sai số" ở chỗ "quang sai" chỉ liên quan đến quang học.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quang sai lớn", "quang sai của thấu kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "quang sai nhỏ", "sửa quang sai".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...