Quảng giao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao thiệp rộng.
Ví dụ:
Anh ta quảng giao, quan hệ rộng trong nhiều lĩnh vực.
Nghĩa: Giao thiệp rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Chị Lan quảng giao nên quen nhiều bạn ở các câu lạc bộ.
- Thầy thể dục quảng giao, gặp ai ở sân trường cũng vui vẻ chào hỏi.
- Bạn lớp trưởng quảng giao, hay bắt chuyện và kết bạn với bạn mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy quảng giao nên chỉ cần dự một buổi sinh hoạt là đã có thêm nhiều mối quen.
- Nhờ tính quảng giao, lớp phó dễ dàng liên lạc với các câu lạc bộ trong trường.
- Cô bạn mới rất quảng giao, nói chuyện khéo nên mạng lưới bạn bè mở rộng nhanh.
3
Người trưởng thành
- Anh ta quảng giao, quan hệ rộng trong nhiều lĩnh vực.
- Nhờ quảng giao, cô ấy kết nối được đối tác tưởng chừng xa lạ thành cộng sự tin cậy.
- Người quảng giao bước vào phòng như thắp sáng không khí, rồi rời đi để lại một danh thiếp và lời hẹn chắc chắn.
- Quảng giao không chỉ là bắt tay, mà là giữ được những sợi dây liên lạc sống động theo thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả người có nhiều mối quan hệ xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kỹ năng giao tiếp hoặc phân tích tính cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để khắc họa nhân vật có tính cách cởi mở, dễ gần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, cởi mở trong giao tiếp.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để nhấn mạnh tính cách xã hội của một người.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng giao tiếp và mở rộng mối quan hệ của ai đó.
- Tránh dùng khi muốn mô tả giao tiếp ở mức độ bình thường hoặc không nổi bật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không phù hợp để chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giao thiệp" đơn thuần, cần chú ý đến sắc thái rộng rãi của "quảng giao".
- Không nên dùng để chỉ những mối quan hệ hời hợt, không sâu sắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy quảng giao với nhiều người."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "quảng giao với bạn bè".






Danh sách bình luận