Quân số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số người trong quân đội.
Ví dụ: Quân số hiện có đã đạt mức quy định.
Nghĩa: Số người trong quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Đơn vị báo cáo quân số đủ, không ai vắng.
  • Thầy kể rằng ngày nhập ngũ, quân số trong doanh trại tăng lên.
  • Trong lễ chào cờ, sĩ quan kiểm tra quân số của trung đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do tuyển quân thuận lợi, quân số sư đoàn nhanh chóng ổn định.
  • Sau kỳ nghỉ phép, chỉ huy điểm danh để nắm lại quân số của đại đội.
  • Nhờ giữ kỷ luật tốt, quân số trực chiến luôn bảo đảm.
3
Người trưởng thành
  • Quân số hiện có đã đạt mức quy định.
  • Trong cuộc họp, tham mưu trưởng trình bày biến động quân số theo từng quý.
  • Khi chiến dịch kéo dài, việc duy trì quân số đủ biên chế trở thành thách thức.
  • Báo cáo hậu cần phải khớp với quân số thực tế để phân bổ lương thực chính xác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số người trong quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quân số Trung tính, hành chính/ghi chép, không biểu cảm Ví dụ: Quân số hiện có đã đạt mức quy định.
quân lực Trung tính, hành chính; đôi khi bao quát cả sức mạnh nhưng thường dùng để chỉ tổng số quân Ví dụ: Đơn vị báo cáo quân lực hiện có 1.200 người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, báo cáo chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt số lượng người trong quân đội một cách chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác nếu không chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ số lượng chung chung.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh quân sự để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'quân số hiện tại', 'quân số tăng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tăng, giảm), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...