Quan phụ mẫu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan cai trị (coi như là bậc cha mẹ của dân, theo quan niệm nho giáo, thường hàm ý châm biếm).
Ví dụ:
Họ kính cẩn xưng hô là quan phụ mẫu, còn tôi chỉ nghe ra vị đắng mỉa mai.
Nghĩa: Quan cai trị (coi như là bậc cha mẹ của dân, theo quan niệm nho giáo, thường hàm ý châm biếm).
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng sợ vị quan phụ mẫu hay quát mắng.
- Mẹ bảo quan phụ mẫu phải lo cho dân, nhưng ông ấy chỉ ngồi trong dinh.
- Truyện kể rằng quan phụ mẫu đi tuần, ai cũng né sang một bên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta gọi ông ta là quan phụ mẫu, nhưng cách xử sự lại rất xa dân.
- Bá tánh mong quan phụ mẫu lắng nghe, chứ không chỉ đọc vài câu huấn từ rồi đi.
- Trong bài học lịch sử, cụm từ quan phụ mẫu thường được dùng với giọng châm biếm.
3
Người trưởng thành
- Họ kính cẩn xưng hô là quan phụ mẫu, còn tôi chỉ nghe ra vị đắng mỉa mai.
- Khi dân đói mà quan phụ mẫu vẫn bận yến tiệc, danh xưng ấy hóa thành chiếc mặt nạ.
- Bức công văn trịnh trọng gọi ngài là quan phụ mẫu, như thể chỉ cần câu chữ là đủ dựng nên lòng dân.
- Ở cổng phủ, tiếng trống chầu vang lên, quan phụ mẫu bước ra, và đám đông hiểu mình chỉ là phông nền cho buổi diễn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc phê phán chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc châm biếm về quyền lực và trách nhiệm của người cai trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái châm biếm, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc nhấn mạnh trách nhiệm của người lãnh đạo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự tôn trọng thực sự.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết phê bình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "quan chức" ở chỗ nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm như cha mẹ.
- Cần chú ý sắc thái châm biếm để sử dụng đúng ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị quan phụ mẫu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tốt bụng"), động từ (như "làm"), hoặc các từ chỉ định (như "một").






Danh sách bình luận