Quân khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vũ khí, khí tài, trang bị chiến đấu của quân đội (nói khái quát).
Ví dụ: Đơn vị vừa nhận bổ sung quân khí theo biên chế mới.
2.
danh từ
Ngành công tác của quân đội chuyên làm nhiệm vụ bảo quản, cấp phát và sửa chữa nhỏ các thứ quân khí.
Ví dụ: Chị ấy phục vụ ở quân khí, phụ trách kiểm tra và cấp phát trang bị.
Nghĩa 1: Vũ khí, khí tài, trang bị chiến đấu của quân đội (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Các chú bộ đội giữ quân khí rất cẩn thận trong kho.
  • Khi diễu binh, quân khí sáng bóng dưới nắng.
  • Bạn Nam thích xem mô hình quân khí trong bảo tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bản đồ chiến dịch, giáo viên chỉ cho chúng em cách bố trí quân khí để bảo đảm an toàn.
  • Trong phim tài liệu, người lính kiểm tra quân khí trước khi xuất quân, nhìn vừa nghiêm túc vừa chuyên nghiệp.
  • Nhà trưng bày giới thiệu lịch sử quân khí qua từng giai đoạn, giúp bọn mình hiểu sức mạnh của công nghệ.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị vừa nhận bổ sung quân khí theo biên chế mới.
  • Không thể đánh giá sức mạnh một đội quân nếu bỏ qua chất lượng quân khí của họ.
  • Kho quân khí là nơi thời gian đọng lại trên từng vết xước của kim loại và mùi dầu máy.
  • Ngân sách quốc phòng cần minh bạch, nhất là các gói mua sắm quân khí.
Nghĩa 2: Ngành công tác của quân đội chuyên làm nhiệm vụ bảo quản, cấp phát và sửa chữa nhỏ các thứ quân khí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú làm ở ngành quân khí lo giữ gìn và sửa đồ cho bộ đội.
  • Chú của Lan làm quân khí, ngày nào cũng kiểm tra súng ống trong kho.
  • Ngành quân khí cấp phát dụng cụ đúng lúc để các chú lính luyện tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong doanh trại, bộ phận quân khí ghi chép cẩn thận từng lần cấp phát.
  • Anh họ mình theo ngành quân khí, nói công việc giống như bác sĩ của vũ khí: khám, chăm, sửa nhẹ.
  • Thầy kể rằng quân khí phối hợp với huấn luyện để bảo đảm vũ khí luôn sẵn sàng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy phục vụ ở quân khí, phụ trách kiểm tra và cấp phát trang bị.
  • Ngành quân khí vận hành như hệ tuần hoàn âm thầm, giữ cho đơn vị không bị đứt mạch trang bị.
  • Quân khí giỏi không chỉ biết sửa, mà còn dự đoán hỏng hóc để phòng ngừa.
  • Trong chiến dịch dài ngày, sức bền của quân khí quyết định nhịp thở của trận tuyến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vũ khí, khí tài, trang bị chiến đấu của quân đội (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quân khí trung tính, hành chính–quân sự; phạm vi khái quát, không chỉ riêng một loại vũ khí Ví dụ: Đơn vị vừa nhận bổ sung quân khí theo biên chế mới.
vũ khí trung tính, phổ thông; bao quát tương tự Ví dụ: Kho quân khí/vũ khí đã được niêm phong.
khí tài trang trọng–kỹ thuật; thiên về phương tiện, thiết bị chiến đấu Ví dụ: Đơn vị tiếp nhận quân khí/khí tài theo biên chế.
trang bị trung tính–hành chính; nói khái quát về đồ dùng chiến đấu Ví dụ: Bổ sung quân khí/trang bị cho tân binh.
dân dụng trung tính–phân loại; đối lập với tính chất quân sự Ví dụ: Xưởng này không sản xuất quân khí mà là hàng dân dụng.
Nghĩa 2: Ngành công tác của quân đội chuyên làm nhiệm vụ bảo quản, cấp phát và sửa chữa nhỏ các thứ quân khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật liên quan đến vũ khí và trang bị quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh quân sự và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến vũ khí và trang bị quân sự trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có liên quan đến quân sự.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vũ khí thông thường.
  • Khác biệt với "vũ khí" ở chỗ "quân khí" bao hàm cả khí tài và trang bị.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các loại quân khí", "một số quân khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (bảo quản, cấp phát), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...