Quan hà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Cửa ải và sông; dùng để nói sự xa xôi cách trở.
Ví dụ: Tin nhắn muộn, dường như đã lạc qua mấy tầng quan hà.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Cửa ải và sông; dùng để nói sự xa xôi cách trở.
1
Học sinh tiểu học
  • Tin nhà gửi đi, qua bao quan hà mới tới.
  • Chú bộ đội vượt quan hà để mang thư cho dân bản.
  • Con chim bay mãi, vẫn còn quan hà ngăn giữa hai bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giấc mơ du lịch tan giữa những quan hà của khoảng cách và thời gian.
  • Ước hẹn đơn sơ bỗng xa xôi khi trước mặt là muôn trùng quan hà.
  • Trang sách mở ra cảnh người lữ khách dừng chân trước quan hà hun hút.
3
Người trưởng thành
  • Tin nhắn muộn, dường như đã lạc qua mấy tầng quan hà.
  • Ta đứng đây, nhìn lại những quan hà vô hình do nghi kỵ và im lặng dựng lên.
  • Giữa đời sống bề bộn, lòng người với nhau cũng có những quan hà khó vượt.
  • Đường về cố quận vẫn dài, quan hà trập trùng như những nếp nhăn của ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Cửa ải và sông; dùng để nói sự xa xôi cách trở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quan hà văn chương, cổ; sắc thái gợi xa cách, trang trọng, u hoài Ví dụ: Tin nhắn muộn, dường như đã lạc qua mấy tầng quan hà.
quan san cổ, văn chương; mức độ tương đương, trang trọng Ví dụ: Cách trở quan san, tin người đi biền biệt.
sơn hà cổ, văn chương; hơi rộng về “non sông” nhưng thường dùng để gợi xa xôi; mức độ gần nghĩa, trang trọng Ví dụ: Đường sơn hà vời vợi, biết bao giờ gặp lại.
cận kề khẩu ngữ–trung tính; nêu sự gần, đối lập ý niệm xa cách Ví dụ: Nhà cận kề nên qua lại thường xuyên.
gần gũi trung tính, phổ thông; nhấn mạnh gần về không gian/tình huống Ví dụ: Hai làng gần gũi, đi lại thuận tiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính chất văn chương hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh xa xôi, cách trở, gợi cảm giác hoài cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xa cách, cách trở về mặt địa lý hoặc tình cảm.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển, trang trọng trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không mang tính chất văn chương.
  • Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ, hoặc văn bản mang tính chất hoài niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xa cách khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính chất cổ điển khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những quan hà xa xôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ khoảng cách (xa, gần) hoặc động từ chỉ hành động di chuyển (vượt, qua).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...