Quăn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
ở trạng thái bị cong hay bị cuộn lại không thẳng.
Ví dụ:
Lọn tóc cô ấy quăn tự nhiên.
Nghĩa: ở trạng thái bị cong hay bị cuộn lại không thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Tóc của bạn búp bê bị quăn nên nhìn rất đáng yêu.
- Lá rau để lâu bị quăn lại.
- Sợi ruy-băng ướt khô đi thì quăn thành vòng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng dậy, mái tóc tôi quăn nhẹ vì tối qua chưa kịp chải khô.
- Trang giấy ướt mưa phơi trên bàn, mép quăn lại như con sò khép vỏ.
- Đốt xong que diêm, phần gỗ mỏng quăn theo vệt lửa.
3
Người trưởng thành
- Lọn tóc cô ấy quăn tự nhiên.
- Qua một mùa hạn, mép chiếc lá quăn rúm, gợi cảm giác khát nước của cả khu vườn.
- Chiếc ruy-băng cũ quăn xoắn như đang giữ lại ký ức của món quà năm nào.
- Mặt giấy ảnh cũ quăn lên từng gợn, mỗi nếp gợi một khoảnh ký ức đã úa màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : ở trạng thái bị cong hay bị cuộn lại không thẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quăn | Trung tính, miêu tả đặc điểm hình thái của vật có dạng sợi, dây bị cong, cuộn lại. Ví dụ: Lọn tóc cô ấy quăn tự nhiên. |
| xoăn | Trung tính, miêu tả đặc điểm hình thái. Ví dụ: Mái tóc xoăn tự nhiên của cô ấy rất đẹp. |
| thẳng | Trung tính, miêu tả đặc điểm hình thái. Ví dụ: Anh ấy có mái tóc thẳng mượt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tóc hoặc vật liệu có tính chất dễ bị cong, như giấy hay vải.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "cong" hoặc "cuộn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự miêu tả cụ thể, thường mang tính chất trung tính.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái vật lý của vật thể một cách sinh động.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "cong".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cong"; "quăn" thường chỉ trạng thái tự nhiên hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tóc quăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tóc, giấy) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).





