Quản chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt kẻ phạm tội phải chịu một số ràng buộc về đi lại, làm ăn, cư trú (một hình phạt nhẹ, không giam giữ).
Ví dụ:
Anh ấy bị quản chế tại địa phương.
Nghĩa: Bắt kẻ phạm tội phải chịu một số ràng buộc về đi lại, làm ăn, cư trú (một hình phạt nhẹ, không giam giữ).
1
Học sinh tiểu học
- Người ấy bị quản chế nên không được đi xa khỏi nơi ở.
- Chú đó bị quản chế, hằng ngày phải báo cáo với công an xã.
- Vì bị quản chế, bác không được tự ý chuyển nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau phiên tòa, anh ta bị quản chế và chỉ được di chuyển trong địa bàn xã.
- Do bị quản chế, cô ấy phải xin phép trước khi rời nơi cư trú.
- Người bị quản chế vẫn được đi làm, nhưng lịch đi lại bị kiểm soát.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị quản chế tại địa phương.
- Bản án không giam giữ nhưng buộc quản chế, giới hạn tự do đi lại và cư trú.
- Trong thời gian quản chế, mọi lần thay đổi chỗ ở đều phải trình báo.
- Quản chế nhằm theo dõi người phạm tội ngoài xã hội, vừa răn đe vừa tạo cơ hội sửa sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt kẻ phạm tội phải chịu một số ràng buộc về đi lại, làm ăn, cư trú (một hình phạt nhẹ, không giam giữ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quản chế | pháp lý, trang trọng; trung tính; nhấn mạnh biện pháp hạn chế không giam giữ Ví dụ: Anh ấy bị quản chế tại địa phương. |
| án treo | pháp lý, trang trọng; mức độ tương đương về “không giam giữ” nhưng khác kỹ thuật Ví dụ: Bị cáo được tuyên án treo và bị quản lý chặt tại địa phương. |
| phóng thích | pháp lý, trang trọng; mạnh ở nghĩa “thả tự do, không còn ràng buộc” Ví dụ: Sau khi chấp hành xong, anh ta được phóng thích, không còn bị quản chế. |
| tha bổng | pháp lý, trang trọng; dứt bỏ trách nhiệm hình sự, đối lập với việc áp đặt ràng buộc Ví dụ: Tòa tuyên tha bổng bị cáo, không áp dụng quản chế. |
| tạm giam | pháp lý, trang trọng; mạnh, tước tự do thân thể—đối lập với biện pháp không giam giữ Ví dụ: Thay vì quản chế tại địa phương, bị can bị tạm giam để phục vụ điều tra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo tội phạm hoặc tin tức liên quan đến pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và quản lý hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và quy định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các biện pháp pháp lý liên quan đến việc giám sát và hạn chế quyền tự do của cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có liên quan đến pháp luật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "giám sát" hoặc "kiểm soát", cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý đặc thù của từ.
- Khác biệt với "tù giam" ở chỗ "quản chế" không bao gồm việc giam giữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị quản chế", "được quản chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "người phạm tội bị quản chế".





