Án treo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Án tù không phải thi hành ngay, nhưng sẽ thi hành nếu trong thời gian quy định người bị kết án lại phạm tội và bị xử án lần nữa.
Ví dụ:
Anh ta được hưởng án treo nhờ thái độ thành khẩn và mức độ vi phạm không quá nghiêm trọng.
Nghĩa: Án tù không phải thi hành ngay, nhưng sẽ thi hành nếu trong thời gian quy định người bị kết án lại phạm tội và bị xử án lần nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy được án treo nên không phải vào tù ngay.
- Nếu chú ấy ngoan, án treo sẽ hết hạn.
- Án treo là cơ hội để người phạm lỗi sửa sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tòa án đã tuyên án treo cho bị cáo, tạo cơ hội cho anh ta làm lại cuộc đời.
- Trong thời gian án treo, người đó phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.
- Việc nhận án treo không có nghĩa là vô tội, mà là một hình phạt có điều kiện.
3
Người trưởng thành
- Anh ta được hưởng án treo nhờ thái độ thành khẩn và mức độ vi phạm không quá nghiêm trọng.
- Án treo là một chính sách nhân văn của pháp luật, nhằm tạo điều kiện cho người phạm tội có cơ hội hoàn lương.
- Tuy nhiên, việc chấp hành án treo đòi hỏi sự tự giác và quyết tâm rất lớn từ phía người bị kết án.
- Nhiều người coi án treo như một "lưỡi dao Damocles" luôn lơ lửng, nhắc nhở họ về ranh giới mong manh giữa tự do và sự trừng phạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Án tù không phải thi hành ngay, nhưng sẽ thi hành nếu trong thời gian quy định người bị kết án lại phạm tội và bị xử án lần nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
án giam
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| án treo | Pháp lý, chỉ một hình phạt tù có điều kiện, mang tính khoan hồng nhưng vẫn nghiêm khắc. Ví dụ: Anh ta được hưởng án treo nhờ thái độ thành khẩn và mức độ vi phạm không quá nghiêm trọng. |
| tù treo | Khẩu ngữ, trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ta được hưởng tù treo. |
| án giam | Pháp lý, trung tính, đối lập trực tiếp với án treo về việc thi hành ngay lập tức. Ví dụ: Tòa tuyên án giam 2 năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các trường hợp pháp lý hoặc khi thảo luận về hình phạt của một người nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, báo cáo tòa án, hoặc bài viết phân tích về hệ thống tư pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và nghiên cứu về luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, mà chỉ đơn thuần là một thuật ngữ pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hình phạt trong hệ thống tư pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần hiểu rõ trong bối cảnh pháp lý cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hình phạt khác như "án tù" hoặc "án phạt tiền".
- Cần chú ý đến điều kiện áp dụng án treo để sử dụng chính xác.
- Hiểu rõ sự khác biệt giữa "án treo" và "án tù" để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "án treo này", "án treo của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "dài", "ngắn") hoặc động từ (như "bị", "được").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





