Tù treo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Tù ăn treo.
Ví dụ: Anh ta nhận án tù treo và phải chấp hành thời gian thử thách tại địa phương.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tù ăn treo.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy bị xử tù treo nên vẫn được về nhà làm việc.
  • Chú ấy phạm lỗi nhẹ nên tòa cho tù treo, không phải vào trại.
  • Bị tù treo, cô ấy phải hứa làm đúng luật trong thời gian tòa quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì thành khẩn khai báo, bị cáo được hưởng tù treo và tiếp tục đi làm bình thường.
  • Án tù treo nghĩa là người đó chịu hình phạt nhưng không bị giam nếu giữ đúng cam kết.
  • Bạn ấy nghe tin chú mình được tù treo nên cả nhà thở phào.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhận án tù treo và phải chấp hành thời gian thử thách tại địa phương.
  • Tù treo giống một sợi dây cảnh báo: lỡ buông lơi là rơi vào trại giam ngay.
  • Được tù treo là cơ hội sửa sai, nhưng cũng là chiếc gương luôn nhắc về ranh giới pháp luật.
  • Người nhận tù treo phải sống cẩn trọng hơn, vì mỗi bước lệch đều có thể đổi bằng ngày tháng sau song sắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo tòa án hoặc bài viết về pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các văn bản liên quan đến hình phạt và thi hành án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hình thức xử phạt mà người bị kết án không phải thi hành án ngay lập tức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh hình thức xử phạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hình thức xử phạt khác như "tù giam".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tù treo", "được tù treo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và các phó từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...