Quả thực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kết quả vật chất thu được.
Ví dụ: Đầu tư đúng chỗ thì quả thực sẽ xứng công bỏ ra.
2. xem quả thật.
Ví dụ: Quả thực, kế hoạch ấy đã cứu cả nhóm khỏi rối ren.
Nghĩa 1: Kết quả vật chất thu được.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhóm chăm làm, và quả thực của buổi chiều là rổ rau đầy.
  • Nhà nông vui vì quả thực sau vụ mùa là thóc đầy bồ.
  • Em tưới cây đều nên quả thực là chùm cà chín đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mấy tuần trồng thử, quả thực của lớp là luống rau mơn mởn đem bán gây quỹ.
  • Buổi lao động không uổng, quả thực là đống phân ủ đã chín, sẵn sàng bón ruộng.
  • Nhóm bạn mở gian hàng nhỏ, và quả thực đầu tiên là mấy hộp bánh bán hết sạch.
3
Người trưởng thành
  • Đầu tư đúng chỗ thì quả thực sẽ xứng công bỏ ra.
  • Vụ nuôi tôm này cho thấy rõ, quả thực không chỉ là con số, mà là mồ hôi kết lại.
  • Anh chọn dự án ít lời nhưng chắc, vì cần một quả thực bền thay vì hứa hẹn trơn tru.
  • Người làm nghề thủ công sống nhờ quả thực bán được, chứ không nhờ tiếng khen suông.
Nghĩa 2: xem quả thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả thực, hôm nay trời rất mát.
  • Món canh mẹ nấu, quả thực là ngon.
  • Bạn ấy, quả thực, chạy rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe xong bản nhạc, mình thấy, quả thực, cậu tiến bộ nhiều.
  • Bài toán này, quả thực, khó hơn mình tưởng.
  • Quả thực, bạn Lan đã nói đúng về cách làm thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Quả thực, kế hoạch ấy đã cứu cả nhóm khỏi rối ren.
  • Nhìn lại, quả thực chúng ta đã đánh giá thấp rủi ro.
  • Anh ấy thành công, quả thực, nhờ kiên trì hơn là may mắn.
  • Quả thực, có những lời xin lỗi đến muộn mà vẫn cần phải nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kết quả vật chất thu được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quả thực Trung tính, hành chính/kỹ thuật; mức độ cụ thể, không cảm xúc. Ví dụ: Đầu tư đúng chỗ thì quả thực sẽ xứng công bỏ ra.
thành quả Trang trọng, hơi khái quát hơn; mức độ trung tính-tích cực. Ví dụ: Thành quả nghiên cứu đã được ứng dụng thực tiễn.
kết quả Trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương. Ví dụ: Kết quả thu hoạch năm nay khá tốt.
thất bát Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực mạnh; thường dùng trong nông nghiệp/kinh doanh nhỏ. Ví dụ: Mùa này thất bát nên thu nhập giảm.
thất thu Hành chính/kinh tế, trung tính tiêu cực; nói về phần thu bị giảm/mất. Ví dụ: Năm rồi địa phương bị thất thu nặng.
Nghĩa 2: xem quả thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để khẳng định tính chính xác của thông tin hoặc dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo sự nhấn mạnh hoặc tăng cường tính chân thực trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, chắc chắn.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật hoặc xác nhận điều gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh để tránh làm câu văn trở nên nặng nề.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quả thật" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quả thực" là một danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả thực này", "quả thực đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn, ví dụ: "quả thực tốt", "quả thực là".