Quà cáp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quà biếu (nói khái quát).
Ví dụ: Tết đến, ai cũng lo quà cáp biếu người thân và đối tác.
Nghĩa: Quà biếu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày Tết, mẹ chuẩn bị ít quà cáp mang sang biếu ông bà.
  • Con vẽ tấm thiệp làm quà cáp tặng cô giáo.
  • Đi thăm bạn ốm, chúng mình mang chút quà cáp cho bạn vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi thăm thầy cũ, anh mang quà cáp nhỏ để tỏ lòng biết ơn.
  • Trong dịp lễ, người ta hay chuẩn bị quà cáp để thăm hỏi họ hàng.
  • Không cần quà cáp đắt tiền, điều quý là tấm lòng người tặng.
3
Người trưởng thành
  • Tết đến, ai cũng lo quà cáp biếu người thân và đối tác.
  • Quà cáp đôi khi chỉ là cái cớ để gửi gắm lời cảm ơn khéo léo.
  • Tôi ngại quà cáp rườm rà, thích tách trà và câu chuyện chân tình hơn.
  • Giữa vòng xoay xã giao, quà cáp có khi nặng hơn cả lời nói thật lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quà biếu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
quà quà biếu tặng phẩm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quà cáp Trung tính, khẩu ngữ phổ biến; sắc thái bao quát, không trang trọng Ví dụ: Tết đến, ai cũng lo quà cáp biếu người thân và đối tác.
quà Trung tính, phổ thông; mức độ nghĩa tương đương, khái quát Ví dụ: Tết nay đừng mua nhiều quà.
quà biếu Trang trọng nhẹ; dùng trong bối cảnh lịch sự, lễ nghi Ví dụ: Anh gửi ít quà biếu bác gái.
tặng phẩm Trang trọng, hành chính/văn bản; phạm vi rộng nhưng cùng lõi nghĩa Ví dụ: Doanh nghiệp trao tặng phẩm cho khách tham dự.
hối lộ Tiêu cực, pháp lý/đạo đức; đối lập về mục đích (quà thành lợi ích bất chính) Ví dụ: Nhận hối lộ là hành vi phạm pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tặng quà trong các dịp lễ, tết, sinh nhật, hoặc khi đi thăm người thân, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "quà tặng" hoặc "quà biếu" trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả phong tục, tập quán tặng quà.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật, thay vào đó dùng "quà tặng" hoặc "quà biếu".
  • Thường dùng để chỉ các món quà nhỏ, không quá giá trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quà tặng" trong các tình huống trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món quà cáp", "những quà cáp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "quý"), động từ (như "tặng", "nhận"), và lượng từ (như "một ít", "nhiều").