Phượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
viết tắt của phượng hoàng. Chim tưởng tượng có hình thù giống chim trĩ, được coi là chúa của loài chim.
Ví dụ: Người ta xem phượng là chúa của loài chim trong truyền thuyết.
2.
danh từ
viết tắt của phượng tây. Cây to cùng họ với cây vang, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm, màu đỏ, nở vào mùa hè, thường trồng lấy bóng mát.
Ví dụ: Phố này nhiều phượng, hè đến là rực đỏ cả góc trời.
Nghĩa 1: viết tắt của phượng hoàng. Chim tưởng tượng có hình thù giống chim trĩ, được coi là chúa của loài chim.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tranh dân gian, con phượng bay bên cạnh rồng.
  • Cô giáo kể chuyện con phượng mang điềm lành.
  • Em vẽ một con phượng với đuôi dài rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hình ảnh phượng trong truyền thuyết thường tượng trưng cho sự cao quý.
  • Trong bài văn, bạn ấy so sánh tiếng đàn như tiếng phượng hót giữa mây xanh.
  • Bìa sách có con phượng uốn lượn, gợi cảm giác huyền ảo.
3
Người trưởng thành
  • Người ta xem phượng là chúa của loài chim trong truyền thuyết.
  • Trên mái đình, đôi phượng chầu rồng vừa uy nghi vừa tinh xảo.
  • Nhắc đến phượng là nhắc đến khát vọng vươn lên khỏi tro tàn của những huyền tích.
  • Trong lời chúc cưới, hình phượng thường gợi sự hòa hợp và thịnh vượng.
Nghĩa 2: viết tắt của phượng tây. Cây to cùng họ với cây vang, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm, màu đỏ, nở vào mùa hè, thường trồng lấy bóng mát.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường em có hàng phượng nở đỏ rực.
  • Trưa hè, chúng em chơi chuyền dưới tán phượng mát rượi.
  • Em ép cánh phượng vào trang vở làm kỷ niệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi mùa thi, hoa phượng bừng lên như đốm lửa trên sân trường.
  • Tán phượng già che lấp cả đoạn vỉa hè, rải xuống một cơn mưa cánh đỏ.
  • Bạn tôi nhặt chùm phượng rơi, gấp thành con bướm kẹp trong nhật ký.
3
Người trưởng thành
  • Phố này nhiều phượng, hè đến là rực đỏ cả góc trời.
  • Bóng phượng buổi trưa trải dài trên ghế đá, nghe lòng dịu lại.
  • Gió lùa qua tán phượng, mùi nắng và tiếng ve quện thành một ký ức cũ.
  • Người ta bảo chặt phượng đi cho gọn, mà tôi cứ thấy tiếc cái màu đỏ gọi mùa ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cây phượng, đặc biệt phổ biến trong các cuộc trò chuyện về mùa hè hoặc trường học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc văn hóa, nhưng không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn, đặc biệt là trong thơ ca về mùa hè hoặc tuổi học trò.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, gợi nhớ về tuổi học trò và mùa hè.
  • Phong cách sử dụng thường nhẹ nhàng, gần gũi, phù hợp với văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thơ mộng, gợi nhớ về kỷ niệm học trò.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính vì thiếu tính chính xác.
  • Thường được dùng trong các bài thơ, bài hát về mùa hè hoặc trường học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phượng hoàng" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "phượng" chỉ cây và "phượng" chỉ chim, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến mùa hè hoặc trường học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phượng đỏ", "phượng hoàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đỏ, lớn), động từ (nở, bay), và lượng từ (một, nhiều).
rồng lân quy hạc chim công trĩ cây hoa