Hạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim lớn cao cẳng, cổ và mỏ dài
Ví dụ:
Hạc là loài chim cao, cổ dài, mỏ nhọn, thường kiếm ăn ở đầm lầy.
Nghĩa: Chim lớn cao cẳng, cổ và mỏ dài
1
Học sinh tiểu học
- Con hạc đứng bên bờ ruộng, cổ vươn cao nhìn quanh.
- Chú bé chỉ con hạc trắng đang chậm rãi bước trong nước.
- Con hạc tung cánh bay lên, bóng dài in xuống mặt ao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một con hạc lững thững đi trong đầm lầy, đôi chân cao khẳng khiu.
- Giữa buổi sớm mù sương, tiếng kêu của hạc vang lên nghe vừa xa vừa tĩnh.
- Cánh hạc sải dài trên nền trời xám, để lại cảm giác nhẹ như hơi thở gió.
3
Người trưởng thành
- Hạc là loài chim cao, cổ dài, mỏ nhọn, thường kiếm ăn ở đầm lầy.
- Đứng giữa bãi bồi, con hạc giữ dáng điềm tĩnh như một dấu chấm lặng của đồng quê.
- Trong khoảnh khắc cất cánh, hạc kéo dài thân mình, làm không gian như mở rộng thêm một nấc.
- Giữa tiếng gió lùa qua lau sậy, bước chân hạc gợi một nhịp sống chậm, bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chim lớn cao cẳng, cổ và mỏ dài
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạc | Trung tính khi chỉ loài chim; mang sắc thái trang trọng, biểu tượng (trường thọ, thanh cao) trong văn chương hoặc ngữ cảnh văn hóa. Ví dụ: Hạc là loài chim cao, cổ dài, mỏ nhọn, thường kiếm ăn ở đầm lầy. |
| sếu | Trung tính, dùng để chỉ loài chim có đặc điểm tương tự hạc, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Ví dụ: Đàn sếu bay lượn trên bầu trời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện hoặc ví dụ liên quan đến động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, sinh thái hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường được dùng để biểu tượng cho sự thanh cao, trường thọ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về động vật học hoặc bảo tồn động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và thanh tao khi xuất hiện trong văn chương.
- Trong văn viết, từ này có thể mang tính học thuật hoặc mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một loài chim cụ thể hoặc khi cần biểu tượng hóa trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài chim khác nếu không có sự miêu tả rõ ràng.
- Trong văn chương, "hạc" thường đi kèm với các hình ảnh như "hạc vàng" để tăng tính biểu tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạc trắng", "hạc bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trắng, cao), động từ (bay, đứng), và lượng từ (một, vài).





