Phụng thờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như thờ cúng.
Ví dụ: Gia đình tôi phụng thờ tổ tiên theo nếp nhà.
2.
động từ
Tôn thờ và phụng sự.
Ví dụ: Tôi phụng thờ tự do như la bàn của đời mình.
Nghĩa 1: Như thờ cúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em phụng thờ ông bà trên bàn thờ sạch sẽ.
  • Mẹ thắp hương mỗi chiều để phụng thờ tổ tiên.
  • Ngày Tết, cả nhà dọn dẹp để phụng thờ ông bà cho trang nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi dịp giỗ chạp, họ hàng tụ họp để phụng thờ tổ tiên và nhớ nguồn cội.
  • Ngôi đình làng được sửa sang để dân làng có nơi phụng thờ thành hoàng.
  • Bạn Lan kể rằng nhà bạn luôn phụng thờ ông bà như một cách dạy con cháu biết hiếu kính.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình tôi phụng thờ tổ tiên theo nếp nhà.
  • Trong làn khói trầm, ta phụng thờ quá khứ để giữ mình không lạc gốc.
  • Dẫu ở xa quê, anh vẫn lập bàn nhỏ để phụng thờ cha mẹ đã khuất.
  • Phụng thờ không chỉ là nghi lễ, mà còn là lời nhắc sống tử tế với nguồn cội.
Nghĩa 2: Tôn thờ và phụng sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Người học trò phụng thờ thầy giỏi như tấm gương để noi theo.
  • Cô bé nói sẽ phụng thờ lý tưởng giúp đỡ người yếu thế.
  • Bạn nhỏ phụng thờ lòng nhân ái như một điều tốt đẹp cần giữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều người trẻ chọn phụng thờ lý tưởng sống tử tế, dù con đường không dễ.
  • Anh ấy nói sẽ phụng thờ khoa học, dành trọn công sức cho nghiên cứu.
  • Cô ấy phụng thờ sự thật, nên luôn dám nhận lỗi và sửa sai.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phụng thờ tự do như la bàn của đời mình.
  • Có người phụng thờ quyền lực, có người phụng thờ lẽ phải; lựa chọn ấy định hình nhân cách.
  • Chúng ta phụng thờ công việc đến mức quên nghỉ, rồi một ngày nhận ra mình đánh mất thăng bằng.
  • Phụng thờ một giá trị là dâng hiến thời gian và hành động, chứ không chỉ là lời tuyên bố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thờ cúng" hoặc "tôn thờ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tôn giáo, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản tôn giáo, văn hóa.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn kính, trang trọng trong việc thờ cúng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thờ cúng" trong ngữ cảnh thông thường.
  • "Phụng thờ" mang sắc thái trang trọng hơn so với "thờ cúng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phụng thờ tổ tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thờ cúng, ví dụ: "phụng thờ ông bà".