Phục chế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm lại đúng hình dáng ban đầu của hiện vật.
Ví dụ: Tổ bảo tồn đang phục chế ngôi nhà cổ theo đúng dáng xưa.
Nghĩa: Làm lại đúng hình dáng ban đầu của hiện vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ đang phục chế bức tượng bị sứt mẻ để nó trông như mới.
  • Cô chú bảo tàng phục chế chiếc bình vỡ thành chiếc bình nguyên vẹn.
  • Người họa sĩ phục chế bức tranh cũ để màu sắc trở lại như ban đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm chuyên gia kiên nhẫn phục chế chiếc trống đồng để giữ lại vẻ cổ xưa của nó.
  • Tấm ảnh gia đình bị ố vàng được phục chế, gương mặt mọi người hiện lên rõ ràng.
  • Sau trận lũ, họ phục chế cổng làng gãy nát, trả lại dáng dấp quen thuộc.
3
Người trưởng thành
  • Tổ bảo tồn đang phục chế ngôi nhà cổ theo đúng dáng xưa.
  • Người thợ mộc tỉ mỉ phục chế chiếc ghế chạm khắc, từng đường nét được trả về đúng chỗ của nó.
  • Xưởng phim phục chế cuộn băng cũ, để từng khuôn hình sống lại đúng tinh thần ban đầu.
  • Phòng thí nghiệm bảo tồn phục chế mảnh gốm thất lạc, ráp nối lịch sử bằng những đường nứt vừa khít.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm lại đúng hình dáng ban đầu của hiện vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phục chế trang trọng, chuyên ngành bảo tồn; sắc thái trung tính, nhấn mạnh khôi phục nguyên trạng hình thức Ví dụ: Tổ bảo tồn đang phục chế ngôi nhà cổ theo đúng dáng xưa.
tu bổ trung tính, hành chính; mức độ nhẹ hơn, nhấn mạnh sửa chữa bảo dưỡng Ví dụ: Tu bổ pho tượng gỗ bị nứt.
trùng tu trang trọng, chuyên ngành di tích; mức độ rộng hơn, thường áp dụng công trình kiến trúc Ví dụ: Trùng tu cổng đình làng cổ.
khôi phục trung tính, phổ thông; nghĩa rộng về đưa về trạng thái cũ, không chỉ vật thể Ví dụ: Khôi phục bức tranh bị hư hại.
phá huỷ trung tính, mạnh; hành động làm hư hại hoàn toàn Ví dụ: Phá hủy bức tượng cổ khi di dời.
biến dạng trung tính, kỹ thuật; làm sai lệch hình dáng ban đầu Ví dụ: Bức tượng bị biến dạng do nhiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về bảo tồn di sản, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi miêu tả quá trình khôi phục tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành bảo tồn, bảo tàng, và nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và kỹ thuật cao.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc khôi phục hiện vật, tác phẩm nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo tồn hoặc nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hiện vật, tác phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sửa chữa" nhưng "phục chế" nhấn mạnh việc khôi phục nguyên trạng.
  • Khác biệt với "tân trang" ở chỗ "phục chế" không thêm mới mà chỉ khôi phục.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phục chế bức tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hiện vật, bức tranh), trạng ngữ chỉ thời gian (nhanh chóng, cẩn thận).