Phúc ấm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Phúc đức của tổ tiên để lại.
Ví dụ: Họ tin mình ăn ở được là nhờ phúc ấm tổ tiên.
2.
danh từ
Phúc đức của tố tiên để lại.
Ví dụ: Cô tin nhiều may mắn đến từ phúc ấm tổ tiên.
Nghĩa 1: (cũ). Phúc đức của tổ tiên để lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nó bảo nhờ phúc ấm ông bà nên mùa màng tốt.
  • Mẹ nói chúng ta được phúc ấm nên ai cũng khỏe mạnh.
  • Ông kể phúc ấm giúp gia đình luôn yên ổn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ bảo, có phúc ấm che chở nên làng qua mùa bão bình an.
  • Người ta tin phúc ấm tổ tiên giúp con cháu gặp thầy hiền, bạn tốt.
  • Cậu nghĩ kết quả thuận lợi này chắc cũng nhờ phúc ấm nhà mình.
3
Người trưởng thành
  • Họ tin mình ăn ở được là nhờ phúc ấm tổ tiên.
  • Khi công việc hanh thông, bà khẽ thắp nén nhang, nhắc đến phúc ấm như một lời tri ân.
  • Đi qua những khúc quanh đời, tôi càng thấy phúc ấm là chiếc bóng mát của mái nhà xưa.
  • Trong tiệc mừng, chú nâng chén, bảo mọi điều tốt lành đều có phần phúc ấm ông bà.
Nghĩa 2: Phúc đức của tố tiên để lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nói gia đình có phúc ấm nên ai cũng thuận hòa.
  • Nhờ phúc ấm tổ tiên, ba tìm được công việc tốt.
  • Cả nhà tin phúc ấm giúp con thi đỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội thường dặn sống tử tế để vun thêm phúc ấm cho con cháu.
  • Những lúc lạc quan, mình thấy phúc ấm như ngọn đèn soi lối.
  • Mẹ bảo đừng kiêu, có khi thành quả là nhờ phúc ấm cha ông.
3
Người trưởng thành
  • Cô tin nhiều may mắn đến từ phúc ấm tổ tiên.
  • Trong ngày dọn về nhà mới, anh thắp hương, khấn giữ gìn phúc ấm cho dòng họ.
  • Qua bao biến động, người ta vẫn dựa vào phúc ấm như một cách đứng vững trước đời.
  • Có những cánh cửa mở ra nhẹ nhàng đến lạ, khiến ta nhớ đến phúc ấm như món nợ ân tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất truyền thống hoặc khi nói về gia phả, dòng họ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, gợi nhớ về truyền thống gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, biết ơn đối với tổ tiên.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự may mắn, thành công nhờ vào công đức của tổ tiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến truyền thống gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phúc đức khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến gia đình, tổ tiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phúc ấm của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, nhận), và các cụm từ chỉ định (của tổ tiên, của gia đình).
phúc đức phước may mắn lộc ân thiện tổ tiên vận
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...