Phụ khoa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn y học chuyên nghiên cứu phòng và chữa những bệnh của cơ quan sinh dục nữ.
Ví dụ:
Tôi đặt lịch khám phụ khoa định kỳ.
Nghĩa: Bộ môn y học chuyên nghiên cứu phòng và chữa những bệnh của cơ quan sinh dục nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Chị gái em đi khám phụ khoa để giữ sức khỏe tốt.
- Cô bác sĩ phụ khoa dặn mẹ uống thuốc đúng giờ.
- Bệnh viện có khoa phụ khoa giúp chăm sóc sức khỏe cho nữ giới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nên khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm vấn đề sức khỏe nữ.
- Ở bệnh viện, phụ khoa là nơi bác sĩ tư vấn về sức khỏe sinh sản cho nữ giới.
- Cô y tá nói phụ khoa không chỉ chữa bệnh mà còn hướng dẫn cách phòng bệnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt lịch khám phụ khoa định kỳ.
- Khám phụ khoa giúp tôi hiểu cơ thể mình và chủ động bảo vệ sức khỏe.
- Sau buổi tư vấn phụ khoa, chị bớt lo vì đã có phác đồ rõ ràng.
- Sự tin cậy giữa bệnh nhân và bác sĩ phụ khoa là nền tảng của điều trị hiệu quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ môn y học chuyên nghiên cứu phòng và chữa những bệnh của cơ quan sinh dục nữ.
Từ đồng nghĩa:
gynaecology
Từ trái nghĩa:
nam khoa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ khoa | Thuật ngữ chuyên môn, trung tính, trang trọng; dùng trong y khoa và hành chính y tế. Ví dụ: Tôi đặt lịch khám phụ khoa định kỳ. |
| gynaecology | Mượn ngữ quốc tế, trang trọng, dùng trong tài liệu học thuật song ngữ; không dùng trong giao tiếp thuần Việt. Ví dụ: Giáo trình gynaecology năm thứ ba. |
| nam khoa | Chuyên ngành đối lập về giới, trung tính, chuyên môn. Ví dụ: Phòng khám có cả phụ khoa và nam khoa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu, hoặc bài viết về sức khỏe phụ nữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ chuyên môn trong y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu y khoa và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe sinh sản của phụ nữ trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc khi người nghe không có kiến thức y khoa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không có kiến thức nền tảng.
- Khác biệt với "sản khoa" là bộ môn nghiên cứu về thai kỳ và sinh nở.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "ngành", "bộ môn"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu phụ khoa", "bác sĩ phụ khoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ nghề nghiệp (bác sĩ, chuyên gia), động từ (nghiên cứu, điều trị), và tính từ (chuyên sâu, hiện đại).





