Tử cung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dạ con.
Ví dụ: Tử cung là cơ quan nuôi dưỡng thai nhi trước khi sinh.
Nghĩa: Dạ con.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé lớn dần trong tử cung của mẹ.
  • Bác sĩ nói tử cung là nơi giữ và nuôi em bé trước khi chào đời.
  • Mẹ ôm bụng, trong tử cung có em nhỏ đang đạp nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thai nhi bám vào thành tử cung để nhận dinh dưỡng từ mẹ.
  • Siêu âm cho thấy tử cung khỏe mạnh thì em bé phát triển ổn định.
  • Trong bài sinh học, cô giải thích tử cung là ngôi nhà tạm của thai nhi.
3
Người trưởng thành
  • Tử cung là cơ quan nuôi dưỡng thai nhi trước khi sinh.
  • Sự co bóp của tử cung trong chuyển dạ là tín hiệu hành trình làm mẹ bắt đầu.
  • Bác sĩ khuyên chăm sóc sức khỏe sinh sản để giữ tử cung luôn khỏe mạnh.
  • Cảm giác bàn tay đặt lên bụng, người mẹ hiểu bên trong tử cung là cả một vườn ươm sự sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dạ con.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tử cung trung tính, y học – giải phẫu; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Tử cung là cơ quan nuôi dưỡng thai nhi trước khi sinh.
dạ con khẩu ngữ, dân dã, mức độ thân thuộc Ví dụ: Bác sĩ nói dạ con co bóp đều.
tử cung chuẩn mực, chuyên môn y học, trung tính Ví dụ: Siêu âm cho thấy tử cung bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dạ con".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa, giáo dục sức khỏe và báo chí liên quan đến sức khỏe sinh sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề sinh sản hoặc y học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong sản khoa và phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc khi cần diễn đạt chính xác về giải phẫu học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "dạ con" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể gặp trong các thuật ngữ y học phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "dạ con" trong giao tiếp thông thường.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Đảm bảo phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác trong y học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tử cung của phụ nữ", "tử cung khỏe mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (khỏe mạnh, lớn), động từ (kiểm tra, bảo vệ) và các danh từ khác (phụ nữ, bác sĩ).
dạ con buồng trứng vòi trứng âm đạo cổ tử cung thai nhi bào thai mang thai sinh sản kinh nguyệt