Phong hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phong tục, tập quán và nếp sống của một xã hội (nói tổng quát).
Ví dụ:
Phong hoá thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh sống.
2.
động từ
(Hiện tượng) huỷ hoại các loại đá do tác dụng của khí quyển, nước và sinh vật.
Ví dụ:
Đá vôi dễ phong hoá trong môi trường mưa axit.
Nghĩa 1: Phong tục, tập quán và nếp sống của một xã hội (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể về phong hoá làng em: ai cũng chào hỏi, giúp đỡ nhau.
- Ông nội dạy em giữ phong hoá gia đình, nói lời cảm ơn và xin lỗi.
- Ở lễ hội, em thấy phong hoá quê mình rất vui và ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan viết bài miêu tả phong hoá phố cổ qua cách người bán hàng mời chào nhẹ nhàng.
- Nhóm em quay video về phong hoá trường học, từ xếp hàng đến nhặt rác đúng nơi.
- Đi xa mới thấy, phong hoá mỗi vùng như một giọng nói riêng của cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Phong hoá thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh sống.
- Đi qua nhiều miền, tôi nhận ra phong hoá là tấm gương soi cách người ta đối đãi với nhau.
- Giữ phong hoá tốt không phải là níu quá khứ, mà là chọn những nếp sống khiến hiện tại tử tế hơn.
- Trong bữa cơm đầu năm, những lời chúc, cách rót trà, cả khoảng lặng giữa câu chuyện đều là phong hoá hiện lên rất tự nhiên.
Nghĩa 2: (Hiện tượng) huỷ hoại các loại đá do tác dụng của khí quyển, nước và sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa nắng làm đá ngoài vườn bị phong hoá, vỡ vụn ra.
- Ở bờ suối, hòn đá sần sùi vì bị phong hoá lâu ngày.
- Cây mọc vào kẽ đá cũng có thể làm đá phong hoá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đá bazan bên sườn đồi phong hoá thành đất đỏ, rất hợp trồng cà phê.
- Gió mang muối biển làm mặt đá ven bờ phong hoá nhanh hơn.
- Rêu bám và thay đổi độ ẩm khiến tường đá cổ phong hoá từng lớp mỏng.
3
Người trưởng thành
- Đá vôi dễ phong hoá trong môi trường mưa axit.
- Qua ảnh vệ tinh, có thể thấy mái taluy đã phong hoá, cần gia cố khẩn cấp.
- Thời gian, nước và rễ cây âm thầm phong hoá cả những phiến đá tưởng như bất động.
- Nhìn nền móng công trình cũ bị phong hoá, tôi hiểu sức bền của vật chất cũng phải nhường bước trước khí hậu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phong tục, tập quán và nếp sống của một xã hội (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong hoá | trung tính, học thuật/khái quát Ví dụ: Phong hoá thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh sống. |
| văn hoá | trung tính, phổ thông; bao quát tương đương trong ngữ cảnh tổng quát Ví dụ: Nghiên cứu phong hoá/văn hoá cư dân đồng bằng. |
| dã man | mạnh, đánh giá tiêu cực, văn phong cổ/miêu tả lịch sử Ví dụ: Xã hội dã man đối lập với phong hoá phát triển. |
Nghĩa 2: (Hiện tượng) huỷ hoại các loại đá do tác dụng của khí quyển, nước và sinh vật.
Từ đồng nghĩa:
weathering weather
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong hoá | khoa học, trung tính, miêu tả quá trình tác động Ví dụ: Đá vôi dễ phong hoá trong môi trường mưa axit. |
| weathering | thuật ngữ mượn, khoa học, trung tính Ví dụ: Nghiên cứu weathering/phong hoá trong địa mạo. |
| weather | thuật ngữ mượn, khoa học, trung tính Ví dụ: Bề mặt đá bị weather/phong hoá theo thời gian. |
| kết tụ | khoa học, trung tính; chỉ sự gắn kết lại của hạt vật chất Ví dụ: Kết tụ trái với phong hoá làm rời rạc vật liệu. |
| bồi tụ | khoa học địa mạo, trung tính; quá trình tích luỹ vật liệu, đối lập xu thế phá huỷ Ví dụ: Sườn dốc nơi này bồi tụ chứ không bị phong hoá mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo khoa học liên quan đến địa chất hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi miêu tả sự thay đổi của xã hội hoặc thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả sự thay đổi của xã hội hoặc hiện tượng địa chất.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "phong tục" ở chỗ "phong hoá" bao hàm cả sự thay đổi và tác động.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phong hoá" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phong hoá" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phong hoá" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "quá trình phong hoá", "đá bị phong hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phong hoá" thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái. Khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động.





