Phơn phớt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Màu) rất nhạt, tựa như chỉ có lớt phớt một lớp màu rất mỏng.
Ví dụ:
Nắng sớm làm hàng cây nhuộm một sắc xanh phơn phớt.
2.
tính từ
(ít dùng). Như lớt phớt.
Nghĩa 1: (Màu) rất nhạt, tựa như chỉ có lớt phớt một lớp màu rất mỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh hoa hồng phơn phớt hồng, nhìn rất dịu.
- Bầu trời sáng sớm phơn phớt xanh sau cơn mưa.
- Bạn Lan tô má phơn phớt đỏ trong vở vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh chiều rải lên tường một lớp vàng phơn phớt, như tấm khăn mỏng.
- Màu son phơn phớt khiến nụ cười trông tự nhiên hơn.
- Tấm rèm trắng phơn phớt xanh, đủ để căn phòng mát mắt.
3
Người trưởng thành
- Nắng sớm làm hàng cây nhuộm một sắc xanh phơn phớt.
- Cô chọn chiếc váy màu be phơn phớt, đủ nhã mà không phô trương.
- Trên má anh còn vương sắc rượu phơn phớt, như dấu vết của buổi chuyện trò dài.
- Bức tường cũ được sơn lại phơn phớt vàng, khiến căn phòng nhẹ hơn một nhịp thở.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như lớt phớt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Màu) rất nhạt, tựa như chỉ có lớt phớt một lớp màu rất mỏng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phơn phớt | mức độ rất nhẹ, trung tính, mô tả thị giác, ngữ vực phổ thông Ví dụ: Nắng sớm làm hàng cây nhuộm một sắc xanh phơn phớt. |
| nhạt | mức độ nhẹ–trung tính, phổ thông Ví dụ: Môi nhạt hồng phơn phớt. |
| lạt | nhẹ, khẩu ngữ/địa phương, ít trang trọng Ví dụ: Sắc hồng lạt phơn phớt. |
| lợt | nhẹ, có sắc thái Nam Bộ/khẩu ngữ Ví dụ: Màu xanh lợt phơn phớt. |
| phớt | nhẹ, rút gọn, văn nói Ví dụ: Phớt hồng nơi gò má. |
| nhợt | nhạt, hơi tiêu cực về sắc diện Ví dụ: Sắc môi nhợt phơn phớt hồng. |
| đậm | mạnh, trung tính, đối nghịch về cường độ màu Ví dụ: Không phải hồng phơn phớt mà là hồng đậm. |
| sẫm | mạnh, trung tính, thiên về tối màu Ví dụ: Xanh phơn phớt đối lập với xanh sẫm. |
| thẫm | mạnh, trang trọng/văn viết, tối và đậm Ví dụ: Không phơn phớt mà thẫm hẳn. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Như lớt phớt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả màu sắc cụ thể trong văn chương hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh màu sắc nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
- Phong cách trang nhã, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả màu sắc nhẹ nhàng, không rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về màu sắc.
- Thường dùng trong miêu tả nghệ thuật hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lớt phớt" nhưng "phơn phớt" nhấn mạnh sự nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh cần sự chính xác về màu sắc.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả màu sắc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu phơn phớt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái, ví dụ: "màu phơn phớt", "trạng thái phơn phớt".






Danh sách bình luận