Phờ râu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như phờ (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Tăng ca liên tiếp làm anh phờ râu thấy rõ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như phờ (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Chạy nắng về, mặt em phờ râu, chỉ muốn uống nước mát.
- Bạn chơi cả buổi trưa nên nhìn phờ râu, mắt lim dim.
- Sau giờ thể dục, tụi mình phờ râu, ai cũng ngồi thở dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ôn bài tới khuya, sáng dậy soi gương đã thấy mình phờ râu như chiếc lá rũ.
- Trở về sau chuyến dã ngoại mưa gió, cả nhóm phờ râu nhưng vẫn cười rôm rả.
- Đợi xe buýt quá lâu, tớ đứng đến phờ râu, vai nặng như mang cặp đá.
3
Người trưởng thành
- Tăng ca liên tiếp làm anh phờ râu thấy rõ.
- Về tới nhà sau chuyến đi công tác chằng chịt lịch trình, tôi phờ râu như vừa vắt kiệt pin.
- Nhìn chị ở sân bay, quầng mắt sậm, dáng đi rũ, một vẻ phờ râu khó giấu.
- Đời có lúc chạy hết ga, chỉ còn lại cái phờ râu nhắc mình nên dừng lại nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như phờ (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo tươi tỉnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phờ râu | Khẩu ngữ; sắc thái mạnh, nhấn mệt rã rời/kiệt sức; hơi dí dỏm, bình dân Ví dụ: Tăng ca liên tiếp làm anh phờ râu thấy rõ. |
| phờ phạc | Trung tính–mạnh; dùng phổ biến, sắc thái mệt mỏi kiệt quệ Ví dụ: Sau chuyến đi dài, mặt nó phờ phạc thấy rõ. |
| rã rời | Trung tính–mạnh; thiên về cảm giác kiệt sức toàn thân Ví dụ: Làm cả ngày đứng máy mà người rã rời. |
| tỉnh táo | Trung tính; trạng thái minh mẫn, khỏe khoắn đối lập Ví dụ: Nghỉ một lát là cô ấy tỉnh táo hẳn. |
| tươi tỉnh | Trung tính; vẻ ngoài khỏe và sảng khoái, trái ngược rõ Ví dụ: Ngủ đủ giấc nên sáng nay ai cũng tươi tỉnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức một cách mạnh mẽ hơn từ "phờ".
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi hơn so với từ "phờ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phờ" nếu không chú ý đến mức độ mạnh hơn của "phờ râu".
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phờ râu", "quá phờ râu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".






Danh sách bình luận