Phin

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vải mỏng dệt bằng sợi nhỏ và đều.
Ví dụ: Cô ấy chọn áo lót phin cho mùa nóng, nhẹ và thoáng.
2.
danh từ
Đồ dùng có hình chiếc cốc, đáy có nhiều lỗ nhỏ, để pha và lọc cà phê.
Ví dụ: Anh thích cà phê phin vì vị đậm và chậm.
Nghĩa 1: Vải mỏng dệt bằng sợi nhỏ và đều.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ may rèm cửa bằng vải phin mỏng.
  • Cô giáo che bảng bằng tấm phin để bớt chói.
  • Bà nội phủ phin lên chõ xôi cho sạch bụi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc khăn phin mát nhẹ, che nắng mà vẫn thoáng.
  • Bạn ấy bọc tập bằng lớp phin để giữ sạch bìa.
  • Ánh nắng xuyên qua tấm phin, hắt xuống bàn học những chấm sáng li ti.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy chọn áo lót phin cho mùa nóng, nhẹ và thoáng.
  • Tấm phin phủ lên cửa sổ tạo lớp ranh mờ giữa phòng và nắng trưa.
  • Thợ may khéo léo lót phin dưới lớp lụa để váy đứng dáng mà vẫn mềm.
  • Trong ký ức cũ, mùi phin mới giặt gợi cả một mùa hạ trong veo.
Nghĩa 2: Đồ dùng có hình chiếc cốc, đáy có nhiều lỗ nhỏ, để pha và lọc cà phê.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba pha cà phê bằng phin đặt trên cốc.
  • Con thấy nước cà phê chảy tí tách qua phin.
  • Mẹ rửa phin xong thì úp lên giá cho ráo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán nhỏ treo bảng: cà phê phin nóng, thơm cả góc phố.
  • Bạn chờ giọt cà phê rơi qua phin như chờ chuông vào tiết.
  • Âm thanh tí tách từ phin làm buổi sáng bớt vội.
3
Người trưởng thành
  • Anh thích cà phê phin vì vị đậm và chậm.
  • Giọt cà phê nâu rơi qua phin, kéo ngày mới về nhịp bình thản.
  • Cô rửa phin thật kỹ, giữ mùi cà phê sạch và thuần.
  • Có cuộc trò chuyện chỉ thật lòng khi đặt giữa hai chiếc phin còn ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc pha cà phê, đặc biệt là cà phê phin truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc hướng dẫn pha chế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa cà phê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cách pha cà phê truyền thống hoặc khi miêu tả chất liệu vải mỏng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại phin (ví dụ: phin cà phê).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phin" trong tiếng Anh (film), cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lọc" ở chỗ "phin" chỉ dụng cụ cụ thể, còn "lọc" là hành động.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ liên quan đến cà phê hoặc vải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái phin', 'phin cà phê'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (dùng, pha), và các danh từ khác (cà phê, vải).