Phép tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quá trình toán học đi từ một hay nhiều số hoặc biểu thức chữ thay cho số suy ra những số khác, theo một quy tắc nào đó.
Ví dụ: Phép tính đúng thì kết quả mới đáng tin.
2.
danh từ
Tên gọi chung một số bộ môn toán học lí thuyết.
Ví dụ: Nhiều ngành dựa vào các phép tính như logic, vi phân, tích phân.
Nghĩa 1: Quá trình toán học đi từ một hay nhiều số hoặc biểu thức chữ thay cho số suy ra những số khác, theo một quy tắc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cho bài cộng, bạn Lan làm phép tính rất nhanh.
  • Em đặt phép tính rồi tính ra số kẹo còn lại.
  • Bạn dùng phép tính trừ để biết còn bao nhiêu bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn biểu thức, Minh chọn phép tính nhân để rút gọn nhanh hơn.
  • Khi đổi đơn vị, mình phải làm đúng thứ tự các phép tính để khỏi sai.
  • Bài này tưởng khó, nhưng tách thành từng phép tính nhỏ là ra kết quả gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Phép tính đúng thì kết quả mới đáng tin.
  • Trong quản lý chi tiêu, một phép tính thiếu sót có thể làm lệch cả kế hoạch.
  • Đời sống đôi khi cũng cần thứ tự như trong phép tính: biết làm trước, làm sau.
  • Giữa cảm xúc và lý trí, ta vẫn phải có những phép tính rõ ràng để không lạc hướng.
Nghĩa 2: Tên gọi chung một số bộ môn toán học lí thuyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể về phép tính nhị phân trong máy tính.
  • Em nghe cô nhắc đến phép tính vi phân như một môn học khó.
  • Bạn nói phép tính logic giúp máy tính hiểu đúng sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chương trình nâng cao, chúng mình làm quen với phép tính tích phân qua ví dụ trực quan.
  • Tin học dùng phép tính logic để thiết kế mạch điện.
  • Phép tính xác suất giúp dự đoán khả năng xảy ra một sự kiện.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều ngành dựa vào các phép tính như logic, vi phân, tích phân.
  • Phép tính xác suất không hứa hẹn điều chắc chắn, chỉ cho thấy mức độ khả dĩ.
  • Trong trí tuệ nhân tạo, phép tính logic là nền tảng của suy luận tự động.
  • Khoa học dữ liệu đứng trên vai các phép tính giải tích để mô hình hóa thế giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quá trình toán học đi từ một hay nhiều số hoặc biểu thức chữ thay cho số suy ra những số khác, theo một quy tắc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
phép toán
Từ Cách sử dụng
phép tính Trung tính, dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc khoa học cơ bản. Ví dụ: Phép tính đúng thì kết quả mới đáng tin.
phép toán Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh toán học, có thể thay thế cho "phép tính" khi nói về một thao tác cụ thể. Ví dụ: Phép toán cộng là một trong bốn phép toán cơ bản.
Nghĩa 2: Tên gọi chung một số bộ môn toán học lí thuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa, và bài báo khoa học liên quan đến toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học và các ngành kỹ thuật liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quy trình toán học hoặc các bộ môn toán học lý thuyết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại phép tính cụ thể như "phép cộng", "phép trừ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phép toán cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "phép toán" ở chỗ "phép tính" có thể bao hàm nhiều quy trình và bộ môn toán học.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng đang thảo luận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phép tính cộng", "phép tính phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phức tạp, đơn giản), động từ (thực hiện, giải), và các danh từ khác (bài toán, kết quả).