Phè
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). (dùng hạn chế sau một số t.). Quá lắm, đến mức gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ:
Anh ta xịt nước hoa phè, đứng gần khó chịu.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (dùng hạn chế sau một số t.). Quá lắm, đến mức gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy khoe phè, nghe mà mệt tai.
- Cô bạn bỏ đường phè vào cốc nước chanh, uống gắt cổ.
- Trên bánh bôi kem phè, nhìn ngấy quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói to phè giữa lớp, ai cũng nhăn mặt.
- Clip đó chèn hiệu ứng phè, xem rối mắt hẳn.
- Thầy giao bài tập dày phè, cầm lên thấy nản.
3
Người trưởng thành
- Anh ta xịt nước hoa phè, đứng gần khó chịu.
- Tiệc trang trí màu mè phè, che mất sự ấm cúng.
- Bài thuyết trình nhồi chữ phè, thông điệp bị nghẹt thở.
- Câu chuyện rắc drama phè, nghe một lúc đã mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). (dùng hạn chế sau một số t.). Quá lắm, đến mức gây cảm giác khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phè | Diễn tả hành động quá mức, thiếu kiểm soát, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta xịt nước hoa phè, đứng gần khó chịu. |
| vô độ | Mức độ cao, tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng hơn 'phè', chỉ sự thiếu kiểm soát trong ăn uống, hưởng thụ. Ví dụ: Anh ta ăn uống vô độ, không biết điểm dừng. |
| vừa phải | Trung tính, chỉ mức độ hợp lý, không quá nhiều cũng không quá ít, thể hiện sự điều độ, tiết chế. Ví dụ: Cô ấy luôn chi tiêu vừa phải, không hoang phí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái quá mức, gây khó chịu, ví dụ "ăn phè phỡn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự quá mức gây khó chịu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự quá mức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "phè" là một khởi ngữ ngữ pháp, thường được sử dụng như một trạng ngữ để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phè" là một từ đơn, không có hình thái biến đổi và thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Phè" thường xuất hiện sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ như "ăn phè phỡn" hoặc "ngủ phè phỡn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm từ nhấn mạnh, ví dụ như "ăn phè phỡn", "ngủ phè phỡn".






Danh sách bình luận