Phế bỏ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phế đi, bỏ đi.
Ví dụ: Họ phế bỏ bản kế hoạch khi phát hiện dữ liệu sai.
Nghĩa: Phế đi, bỏ đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường phế bỏ cái xích đu gãy để tránh nguy hiểm.
  • Bố mẹ phế bỏ chiếc nồi thủng vì không nấu được nữa.
  • Cô giáo bảo lớp phế bỏ những bút chì quá cụt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xưởng quyết định phế bỏ lô hàng lỗi để giữ chất lượng.
  • CLB phế bỏ nội quy cũ vì không còn phù hợp với thành viên mới.
  • Mình đã phế bỏ thói quen thức khuya sau khi bị điểm kém.
3
Người trưởng thành
  • Họ phế bỏ bản kế hoạch khi phát hiện dữ liệu sai.
  • Công ty đành phế bỏ hẳn dự án, như cắt đi một cành khô để cứu cả cây.
  • Sau lần đổ vỡ ấy, tôi phế bỏ kiểu sống chạy theo kỳ vọng của người khác.
  • Chính quyền phế bỏ cây cầu gỗ mục, nhường chỗ cho một lối đi an toàn hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phế đi, bỏ đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phế bỏ Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính, hoặc khi nói về việc loại bỏ một cách dứt khoát, có tính chất quyết định đối với những thứ như luật lệ, chức vụ, hệ thống, hoặc những thứ đã từng có giá trị/hiệu lực. Ví dụ: Họ phế bỏ bản kế hoạch khi phát hiện dữ liệu sai.
huỷ bỏ Trang trọng, hành chính, mang tính quyết định dứt khoát. Ví dụ: Chính phủ đã hủy bỏ quyết định cũ về dự án.
loại bỏ Trung tính, thường dùng trong nhiều ngữ cảnh, mang ý nghĩa dứt khoát. Ví dụ: Chúng ta cần loại bỏ những yếu tố tiêu cực khỏi hệ thống.
duy trì Trung tính, trang trọng, mang ý nghĩa giữ vững, tiếp tục. Ví dụ: Họ quyết định duy trì chính sách hiện hành.
khôi phục Trang trọng, mang ý nghĩa phục hồi, làm cho có hiệu lực trở lại. Ví dụ: Chức vụ của ông ấy đã được khôi phục sau khi minh oan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về việc hủy bỏ một quy định, luật lệ hoặc chức vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc quản lý khi cần diễn đạt việc hủy bỏ một điều khoản hoặc quy định.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc hủy bỏ một điều gì đó một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bỏ" hoặc "hủy" tùy ngữ cảnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng bị phế bỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "hủy bỏ" hoặc "bãi bỏ", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phế bỏ luật lệ", "phế bỏ quy định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị phế bỏ, ví dụ: "phế bỏ chức vụ", "phế bỏ quyền hạn".