Phát xít

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như fascist.
Ví dụ: Hắn là một tên phát xít chính hiệu.
Nghĩa: Như fascist.
1
Học sinh tiểu học
  • Tên phát xít bị bắt vì làm điều xấu.
  • Ông ta là phát xít nên rất tàn bạo.
  • Bà cụ kể chuyện bọn phát xít chiếm làng ngày xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn là một tên phát xít cuồng bạo, không chấp nhận ý kiến khác mình.
  • Trong truyện, bọn phát xít đàn áp dân lành bằng luật lệ hà khắc.
  • Ông lão gọi kẻ độc ác ấy là phát xít vì hắn tôn sùng bạo lực.
3
Người trưởng thành
  • Hắn là một tên phát xít chính hiệu.
  • Chỉ cần nghe cách hắn tung hô nhà độc tài, ai cũng thấy dáng dấp một gã phát xít.
  • Nhà sử học gọi y là phát xít vì y xem bạo lực là chân lý.
  • Trong mắt nạn nhân, phát xít không có khuôn mặt; chỉ có mệnh lệnh và giày đinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc khi nói về các chế độ độc tài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc làm biểu tượng cho sự áp bức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự độc tài, áp bức.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề lịch sử hoặc chính trị liên quan đến chế độ phát xít.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị, lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chế độ độc tài khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích cá nhân hoặc tổ chức một cách tùy tiện.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ phát xít", "tư tưởng phát xít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tàn bạo, độc tài), động từ (chống, lật đổ), và các danh từ khác (chế độ, tư tưởng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...