Pháp y
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Áo mặc khi hành lễ của thấy tu.
Ví dụ:
Vị linh mục thay pháp y trước khi cử hành thánh lễ.
2.
danh từ
Bộ môn y học chuyên giúp đã cho cơ quan pháp luật tìm ra sự thật trong các vụ án hình sự.
Ví dụ:
Kết luận pháp y trở thành mấu chốt của vụ án.
Nghĩa 1: (ít dùng). Áo mặc khi hành lễ của thấy tu.
1
Học sinh tiểu học
- Cha xứ khoác pháp y rồi bước vào lễ đường.
- Trong lễ sáng, thầy tu chỉnh lại pháp y cho gọn gàng.
- Pháp y màu trắng làm cả nhà thờ trông trang nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chuông vang lên, vị linh mục nhẹ nhàng phủ pháp y trước bàn thờ.
- Trong ánh nến, pháp y sẫm màu khiến nghi lễ thêm trang trọng.
- Anh giáo dân nhìn pháp y bay nhẹ theo bước chân của vị chủ tế.
3
Người trưởng thành
- Vị linh mục thay pháp y trước khi cử hành thánh lễ.
- Nếp gấp trên pháp y như giữ lại hương khói của bao mùa lễ cũ.
- Ông khẽ vuốt tà pháp y, nét bình thản phủ lên khuôn mặt đã quen nghi thức.
- Giữa không gian tĩnh lặng, màu pháp y trở thành điểm tựa cho lòng người hướng về.
Nghĩa 2: Bộ môn y học chuyên giúp đã cho cơ quan pháp luật tìm ra sự thật trong các vụ án hình sự.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ pháp y giúp công an tìm ra sự thật trong vụ án.
- Phòng pháp y xem xét dấu vết để biết chuyện gì đã xảy ra.
- Nhờ pháp y, người vô tội được minh oan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm pháp y phân tích mẫu vật để xác định nguyên nhân cái chết.
- Bằng chứng pháp y đã lật lại lời khai thiếu chính xác.
- Buổi tham quan viện pháp y giúp chúng em hiểu hơn về cách điều tra khoa học.
3
Người trưởng thành
- Kết luận pháp y trở thành mấu chốt của vụ án.
- Khi cảm xúc dễ lạc hướng, pháp y kéo mọi thứ về dữ kiện lạnh và thật.
- Một báo cáo pháp y chuẩn xác có thể cứu một người, cũng có thể buộc tội một kẻ dối trá.
- Ở cuối đường tin đồn, pháp y nói bằng ngôn ngữ của vết thương và thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về pháp luật, y học và các vụ án hình sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu y học pháp lý và các báo cáo điều tra hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường mang tính chất kỹ thuật và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến y học pháp lý hoặc điều tra hình sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc y học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh pháp lý.
- Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa như 'y học' hoặc 'pháp luật' để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "pháp y hiện đại", "báo cáo pháp y".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, chính xác), động từ (thực hiện, tiến hành), và các danh từ khác (báo cáo, chuyên gia).






Danh sách bình luận