Pháo sáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương tiện chiếu sáng thả từ máy bay hoặc dùng pháo phóng lên, có dù giữ cho lo lửng trên không trong một thời gian nhất định.
Ví dụ: Trực thăng thả pháo sáng để chiếu sáng khu vực tìm kiếm.
Nghĩa: Phương tiện chiếu sáng thả từ máy bay hoặc dùng pháo phóng lên, có dù giữ cho lo lửng trên không trong một thời gian nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm hội, chú bộ đội bắn pháo sáng lên trời, cả sân vận động sáng rực.
  • Thầy chỉ lên cao, nơi pháo sáng đang treo lơ lửng như một ngôi sao gần.
  • Bạn em tròn mắt khi thấy pháo sáng bung dù và chậm rãi trôi trên mây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng nổ khô gọn vang lên, pháo sáng mở dù và treo giữa nền trời tối như một chiếc đèn lồng khổng lồ.
  • Sân bay mất điện chốc lát, pháo sáng được bắn lên để soi rõ khu vực hạ cánh.
  • Trong buổi diễn tập cứu hộ, pháo sáng lơ lửng trên cao, quét một vệt sáng trắng lên mặt biển.
3
Người trưởng thành
  • Trực thăng thả pháo sáng để chiếu sáng khu vực tìm kiếm.
  • Pháo sáng bung dù, treo im như một con mắt lập lờ dõi theo mặt đất lạnh.
  • Giữa đêm rừng đặc quánh, vệt sáng từ pháo sáng mở ra một khoảng thời gian đủ cho đội cứu nạn chạm tay vào hy vọng.
  • Âm thanh khô khốc rồi im bặt, chỉ còn pháo sáng lơ lửng, rải đều một thứ ánh sáng vừa khẩn cấp vừa dịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, hàng không hoặc cứu hộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về quân sự, hàng không và cứu hộ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động quân sự, cứu hộ hoặc hàng không.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại pháo khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "pháo hoa" ở mục đích sử dụng và ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả pháo sáng", "pháo sáng đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (đỏ, sáng), và động từ (bắn, thả).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...