Loé

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phát sáng mạnh, đột ngột và chỉ trong giây lát.
Ví dụ: Điện chập làm bóng đèn loé rồi phụt tắt.
2.
động từ
Hiện ra đột ngột như một tia sáng.
Ví dụ: Tôi chợt loé một ý, rồi lập tức ghi vào sổ tay.
Nghĩa 1: Phát sáng mạnh, đột ngột và chỉ trong giây lát.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng sét vang lên, bầu trời loé sáng rồi lại tối.
  • Bạn chụp ảnh, đèn flash loé một cái.
  • Que diêm cọ vào hộp liền loé lửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đốm hàn chạm kim loại là tia lửa loé lên chói mắt.
  • Đèn pin sắp hết pin chỉ loé một thoáng rồi tắt phụt.
  • Trên mặt nước đêm trăng, chiếc thuyền loé ánh phản chiếu khi quay mũi.
3
Người trưởng thành
  • Điện chập làm bóng đèn loé rồi phụt tắt.
  • Thuốc pháo bén mồi, ánh lửa loé ngang sân như một cái chớp mắt.
  • Trên đường mưa, gương xe đối diện loé sáng khiến tôi phải nheo mắt.
  • Dao vừa mài xong, dưới nắng nó loé lên một vệt lạnh người.
Nghĩa 2: Hiện ra đột ngột như một tia sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bỗng loé ý nghĩ phải giúp bạn nhặt sách rơi.
  • Nhìn đề toán, trong đầu em loé cách giải.
  • Đang chơi, bé loé ra ý tưởng dựng nhà bằng hộp sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa nghe thầy gợi ý, trong đầu mình loé một hướng làm bài khác.
  • Giữa cuộc tranh luận, bạn ấy loé ra một lập luận thuyết phục.
  • Đọc đến câu thơ ấy, mình bỗng loé một cảm giác hiểu ra điều nhà thơ muốn nói.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chợt loé một ý, rồi lập tức ghi vào sổ tay.
  • Đang bế tắc, trong đầu anh loé lên phương án tối giản mà hiệu quả.
  • Giữa quán cà phê ồn ào, một kỷ niệm cũ loé qua, sáng mà ngắn ngủi.
  • Ý nghĩ phản biện loé đến, nhưng tôi kìm lại để nghe trọn câu chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phát sáng mạnh, đột ngột và chỉ trong giây lát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
loé Diễn tả sự xuất hiện nhanh chóng, mạnh mẽ nhưng thoáng qua của ánh sáng. Ví dụ: Điện chập làm bóng đèn loé rồi phụt tắt.
chớp Trung tính, chỉ sự phát sáng nhanh và tắt ngay, có thể lặp lại. Ví dụ: Đèn chớp liên tục trong đêm tối.
tắt Trung tính, chỉ sự chấm dứt hoàn toàn của ánh sáng hoặc nguồn sáng. Ví dụ: Đèn vừa lóe lên rồi tắt ngấm.
Nghĩa 2: Hiện ra đột ngột như một tia sáng.
Từ đồng nghĩa:
nảy ra
Từ trái nghĩa:
biến mất
Từ Cách sử dụng
loé Thường dùng để chỉ sự xuất hiện bất ngờ, nhanh chóng của ý nghĩ, ý tưởng hoặc hình ảnh trong tâm trí. Ví dụ: Tôi chợt loé một ý, rồi lập tức ghi vào sổ tay.
nảy ra Trung tính, thường dùng cho ý nghĩ, ý tưởng xuất hiện bất ngờ trong đầu. Ví dụ: Một ý tưởng hay nảy ra trong đầu anh ấy.
biến mất Trung tính, chỉ sự không còn tồn tại hoặc không còn nhìn thấy, thường là đột ngột. Ví dụ: Hình ảnh vừa lóe lên đã biến mất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng hoặc ý tưởng xuất hiện bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bất ngờ, mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, mạnh mẽ, thường mang tính tích cực hoặc trung tính.
  • Thích hợp trong văn chương và nghệ thuật để tạo hình ảnh ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện đột ngột, mạnh mẽ của ánh sáng hoặc ý tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng khác như "chói", "sáng"; cần chú ý đến tính chất đột ngột của "loé".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, ví dụ: "loé lên trong đầu".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "loé lên", "loé sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "nhanh chóng", "bất ngờ".
chớp nháy sáng rực bừng bùng chiếu rọi phát hiện