Phá quấy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm rối ren để gây trở ngại.
Ví dụ:
Âm thanh khoan cắt bất chợt đã phá quấy buổi họp.
Nghĩa: Làm rối ren để gây trở ngại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ phá quấy nên cả lớp không làm bài được.
- Em bé khóc to, phá quấy bữa cơm của cả nhà.
- Con mèo nhảy lên bàn, phá quấy lúc mẹ đang nấu ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng nói chuyện ồn ào ngoài hành lang phá quấy giờ kiểm tra.
- Thỉnh thoảng, quảng cáo bật lên giữa giờ học online làm phá quấy mạch bài giảng.
- Bạn đừng phá quấy nhóm thảo luận khi mọi người đang tập trung.
3
Người trưởng thành
- Âm thanh khoan cắt bất chợt đã phá quấy buổi họp.
- Những tin nhắn không liên quan liên tục phá quấy dòng suy nghĩ đang liền mạch.
- Anh ta không góp ý, chỉ chen ngang để phá quấy cuộc trao đổi.
- Cơn mưa trái mùa kéo đến, phá quấy mọi kế hoạch ngoài trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm rối ren để gây trở ngại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phá quấy | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng để chỉ hành động cố ý gây cản trở, làm mất trật tự hoặc phiền toái. Ví dụ: Âm thanh khoan cắt bất chợt đã phá quấy buổi họp. |
| quấy phá | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường. Ví dụ: Đám trẻ con thường quấy phá hàng xóm bằng những trò nghịch ngợm. |
| quấy rối | Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi chỉ hành vi gây phiền toái, làm mất tập trung. Ví dụ: Anh ta bị cáo buộc quấy rối đồng nghiệp bằng những tin nhắn không phù hợp. |
| phá rối | Trung tính, thường dùng để chỉ hành vi gây mất trật tự, cản trở một hoạt động hoặc sự kiện. Ví dụ: Một số phần tử đã phá rối cuộc họp bằng cách la hét và gây ồn ào. |
| gây rối | Trung tính, thường dùng để chỉ hành vi tạo ra sự lộn xộn, mất trật tự, đặc biệt trong không gian công cộng. Ví dụ: Họ đã gây rối trật tự công cộng sau khi uống rượu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động của trẻ em hoặc người gây phiền toái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động gây rối trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội đối với hành động gây rối.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động gây phiền toái một cách không nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phá phách" nhưng "phá quấy" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phá quấy công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, kế hoạch), trạng từ (liên tục, thường xuyên).





