Phá phách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phá lung tung, bừa bãi (nói khái quát).
Ví dụ: Anh đừng phá phách nữa, nhà cửa rối tung cả lên rồi.
Nghĩa: Phá lung tung, bừa bãi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé chạy khắp nhà, phá phách đồ chơi lung tung.
  • Mèo con leo lên bàn, phá phách làm đổ cốc sữa.
  • Bạn đừng phá phách trong lớp, bàn ghế dễ hỏng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn nghịch ngợm, phá phách hành lang trường làm thầy cô phải nhắc nhở.
  • Ở công viên, vài bạn thiếu ý thức phá phách bồn hoa, trông rất xót.
  • Khi buồn chán, cậu ấy hay phá phách đồ đạc, như để trút bực bội vào mọi thứ.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng phá phách nữa, nhà cửa rối tung cả lên rồi.
  • Có người say rượu vào quán, phá phách một hồi làm ai cũng mệt.
  • Mỗi lần áp lực, hắn lại đi phá phách, như muốn gây tiếng động để lấp khoảng trống trong mình.
  • Đám thanh niên lái xe ầm ĩ, vòng qua vòng lại phá phách cả khu phố yên tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phá lung tung, bừa bãi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phá phách Thường dùng để chỉ hành động gây hư hại, làm lộn xộn một cách vô ý thức, nghịch ngợm hoặc thiếu trách nhiệm; mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh đừng phá phách nữa, nhà cửa rối tung cả lên rồi.
quậy phá Trung tính, thường dùng để chỉ hành động gây rối, làm ồn ào, hoặc làm hư hại đồ đạc một cách nghịch ngợm, thiếu ý thức. Ví dụ: Bọn trẻ con hay quậy phá trong nhà.
giữ gìn Trung tính, chỉ hành động bảo quản, giữ cho đồ vật được nguyên vẹn, sạch sẽ, ngăn nắp. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ gìn đồ đạc cẩn thận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi của trẻ em hoặc người có hành động gây rối, không có mục đích rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành vi gây rối, không có mục đích cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phá hoại" nhưng "phá phách" thường không có mục đích cụ thể.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con phá phách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "trẻ con phá phách đồ chơi".