Quậy phá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Quấy phá.
Ví dụ:
Xin đừng quậy phá, chúng ta cần bình tĩnh giải quyết vấn đề.
Nghĩa: Quấy phá.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng quậy phá trong lớp, cô giáo đang giảng bài.
- Cậu bé chạy lung tung, quậy phá làm đổ hộp bút của bạn.
- Con mèo quậy phá, làm rơi chồng sách trên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ kiểm tra đang yên, một bạn bật cười lớn rồi quậy phá cả dãy bàn.
- Trong buổi sinh hoạt, vài bạn quậy phá khiến cô chủ nhiệm phải nhắc nhở nhiều lần.
- Bạn ấy hay đùa quá trớn, quậy phá làm nhóm không tập trung được.
3
Người trưởng thành
- Xin đừng quậy phá, chúng ta cần bình tĩnh giải quyết vấn đề.
- Tiệc vừa bắt đầu đã có người say và quậy phá, không khí vui liền chùng xuống.
- Đêm khuya mà hàng xóm còn mở nhạc to, quậy phá cả khu, thật khó chịu.
- Đừng lầm tưởng sự nổi loạn với việc quậy phá; một bên tìm đường đổi mới, một bên chỉ gieo rối loạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quấy phá.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quậy phá | Khẩu ngữ, sắc thái nghịch ngợm/phiền nhiễu, mức độ nhẹ–trung bình, có thể kèm khó chịu Ví dụ: Xin đừng quậy phá, chúng ta cần bình tĩnh giải quyết vấn đề. |
| quấy phá | Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Đám trẻ quấy phá cả buổi học. |
| phá phách | Khẩu ngữ, sắc thái nghịch ngợm đến bừa bãi; hơi mạnh hơn Ví dụ: Mấy nhóc phá phách khắp xóm. |
| ngoan ngoãn | Khẩu ngữ, chỉ hành vi trái ngược (không gây rối), mức độ nhẹ Ví dụ: Hôm nay bọn trẻ ngoan ngoãn, không quậy phá gì. |
| trật tự | Trung tính, thiên về trạng thái nề nếp, trái với gây rối Ví dụ: Giữ trật tự trong lớp, đừng quậy phá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động gây rối, làm phiền người khác, đặc biệt là trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "gây rối" hoặc "phá hoại".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu với hành động của ai đó.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động gây phiền toái một cách không nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phá hoại" khi muốn diễn tả hành động nghiêm trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây rối hoặc làm phiền.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con quấy phá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "quấy phá hàng xóm".





