Ống nhổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đựng lòng sâu, miệng rộng, dùng để chứa các chất thải nhổ ra.
Ví dụ:
Quán nhai trầu xưa thường có sẵn ống nhổ đặt cạnh bộ trường kỷ.
Nghĩa: Đồ đựng lòng sâu, miệng rộng, dùng để chứa các chất thải nhổ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại để ống nhổ cạnh ghế để nhổ bã trầu.
- Cô y tá đặt ống nhổ bên giường bệnh nhân cho tiện.
- Trong lớp học y tế, em nhìn thấy một chiếc ống nhổ sạch sẽ ở góc phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng bệnh, ống nhổ được đặt dưới chân giường để tránh bẩn sàn.
- Bà cụ cẩn thận nghiêng ống nhổ, đổ đi rồi rửa sạch, giữ cho nhà luôn gọn gàng.
- Người hộ lý nhắc mọi người dùng ống nhổ đúng chỗ để giữ vệ sinh chung.
3
Người trưởng thành
- Quán nhai trầu xưa thường có sẵn ống nhổ đặt cạnh bộ trường kỷ.
- Tiếng khua nhẹ của ống nhổ men gợi lại thói quen sinh hoạt một thời đã xa.
- Trong ca trực đêm, cô điều dưỡng thay ống nhổ đều đặn, mùi sát khuẩn át đi mọi khó chịu.
- Anh lau khô chiếc ống nhổ cũ, đặt lên kệ như một chứng tích của những ngày ở viện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các tình huống cụ thể liên quan đến vệ sinh cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Hiếm khi được đề cập, trừ khi nói về các vấn đề vệ sinh hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bối cảnh xưa cũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong ngành y tế hoặc vệ sinh công cộng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một vật dụng cụ thể trong các bối cảnh liên quan đến vệ sinh.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ vật dụng này.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật dụng vệ sinh khác như "thùng rác".
- Khác biệt với "bồn rửa" ở chỗ ống nhổ chỉ dùng để chứa chất thải nhổ ra, không dùng để rửa.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "ống" và "nhổ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ống nhổ", "ống nhổ bằng sứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ chất liệu (như "bằng sứ"), hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như "đặt ống nhổ").






Danh sách bình luận