Ong bầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem ong bắp cày.
Ví dụ:
Ong bầu là ong bắp cày, đốt đau và cần tránh.
Nghĩa: xem ong bắp cày.
1
Học sinh tiểu học
- Con ong bầu bay vo ve quanh bụi hoa, ai cũng tránh xa.
- Thấy ong bầu làm tổ trên mái hiên, bố nhắc em không được chọc.
- Ong bầu có khoang vàng đen, đốt đau nên đừng lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ong bầu sà xuống vạt cỏ, lưng khoang vàng đen nổi bật dưới nắng.
- Nghe tiếng ong bầu vo ve dồn dập, tụi em biết có tổ ở gần và lùi lại.
- Ong bầu không gây sự trước, nhưng bị chọc thì đốt rất rát.
3
Người trưởng thành
- Ong bầu là ong bắp cày, đốt đau và cần tránh.
- Tiếng ong bầu rít qua vòm lá, như lời cảnh báo mảnh nhưng rắn.
- Thấy tổ ong bầu trên hiên, anh gọi đội bắt ong, không liều tự xử.
- Ở vườn sau, đường bay của ong bầu kẻ những vệt thẳng, lạnh lùng và chính xác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc bài viết về động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về côn trùng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách khoa học, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài côn trùng này trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng "ong bắp cày" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài ong khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- "Ong bầu" và "ong bắp cày" có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ong bầu lớn", "ong bầu đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (bay, đốt).






Danh sách bình luận