Ông bà ông vải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ) Ông bà, tổ tiên.
Ví dụ: Tôi luôn giữ gìn bàn thờ ông bà ông vải.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Ông bà, tổ tiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thắp hương kính nhớ ông bà ông vải.
  • Mỗi Tết, nhà em bày mâm cúng ông bà ông vải.
  • Mẹ kể chuyện xưa của ông bà ông vải cho em nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bàn thờ giữa nhà là nơi con cháu tưởng nhớ ông bà ông vải.
  • Trong lễ giỗ, cả họ tụ họp để tri ân ông bà ông vải.
  • Những câu chuyện về ông bà ông vải giúp mình hiểu gốc gác gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi luôn giữ gìn bàn thờ ông bà ông vải.
  • Có những đêm yên tĩnh, tôi thầm khấn xin ông bà ông vải phù hộ.
  • Đi xa, nghe mùi khói trầm là tôi nhớ ông bà ông vải đến se lòng.
  • Dẫu bôn ba thế nào, hồn vía vẫn tìm về với ông bà ông vải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện gia đình, khi nhắc đến tổ tiên một cách thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc truyện kể về gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và gần gũi với tổ tiên.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói chuyện thân mật về gia đình hoặc trong bối cảnh văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tổ tiên khác trong văn viết trang trọng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông bà ông vải của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ sở hữu (của, nhà), hoặc các từ chỉ định (này, kia).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...